Kích thước A0 là bao nhiêu? Cách chọn, in ấn và ứng dụng

Kích thước A0 chuẩn là 841 x 1189 mm, tương ứng với diện tích bề mặt đúng bằng 1 mét vuông. Trong ngữ cảnh in ấn công nghiệp và thiết kế đồ họa khổ lớn, A0 đóng vai trò là thực thể gốc (Base Entity) của tiêu chuẩn quốc tế ISO 216, xác lập nền tảng thông số kỹ thuật cho toàn bộ hệ thống khổ giấy dãy A.

Theo quy chuẩn kỹ thuật, tỷ lệ khung hình của khổ A0 được tính toán dựa trên hằng số toán học 1:√2 (xấp xỉ 1 : 1.414). Tỷ lệ vàng này cho phép người dùng chia đôi tờ giấy theo chiều dài để tạo ra hai tờ khổ kế tiếp (A1) mà vẫn giữ nguyên được bố cục và tỷ lệ thiết kế ban đầu.

Khổ giấy này sở hữu các thuộc tính đặc thù về mật độ điểm ảnh (DPI) và định lượng giấy (GSM) chuyên dụng. Việc nắm vững thông số từ milimet đến pixel giúp designer tối ưu hóa quy trình bình bản, tránh sai lệch tỷ lệ trong AutoCAD và tiết kiệm vật tư ngành in. Đây là yếu tố cốt lõi để đảm bảo độ sắc nét cho các sản phẩm poster quảng cáo hay bản đồ đại khổ.

Dưới đây là bảng tra cứu thông số chi tiết và hướng dẫn kỹ thuật thiết lập file in A0 chuyên nghiệp.

Khổ giấy A0 chuẩn ISO nền tảng cho in ấn và thiết kế khổ lớn
Khổ giấy A0 chuẩn ISO nền tảng cho in ấn và thiết kế khổ lớn

1. Kích thước khổ giấy A0 hiện nay

Kích thước tiêu chuẩn của khổ giấy A0 là 841 x 1189 mm. Đây là kích thước lớn nhất trong bộ quy chuẩn quốc tế ISO 216, với diện tích bề mặt được thiết kế xấp xỉ bằng 1m2. Để hỗ trợ việc thiết kế và xuất file chính xác, bạn có thể tham khảo bảng quy đổi kích thước A0 sang các đơn vị phổ biến dưới đây:

Đơn vị đo Kích thước (Rộng x Cao) Ghi chú kỹ thuật
Milimet (mm) 841 x 1189 Tiêu chuẩn kỹ thuật chính xác nhất
Centimet (cm) 84.1 x 118.9 Thường dùng trong báo giá nhanh
Inch (in) 33.11 x 46.81 Chuẩn cho các phần mềm thiết kế (Ai, Ps)
Pixel (72 DPI) 2384 x 3370 Độ phân giải hiển thị web/màn hình
Pixel (150 DPI) 4967 x 7022 Độ phân giải trung bình cho poster nhìn xa
Pixel (300 DPI) 9933 x 14043 Độ phân giải in ấn sắc nét nhất

Tham khảo thêm: Nếu bạn cần tra cứu đầy đủ thông số của các khổ giấy khác (A1, A2, A3, B, C…), hãy xem ngay bài viết chi tiết về tiêu chuẩn kích thước khổ giấy trong in ấn.

2. Tiêu chuẩn kích thước khổ giấy A0

Khổ giấy A0 không được xác định một cách ngẫu nhiên. Để đảm bảo tính đồng bộ trên toàn cầu và giúp quy trình in ấn trở nên tối ưu, các tổ chức tiêu chuẩn đã đưa ra những quy định khắt khe về thông số này.

2.1 Tiêu chuẩn Quốc tế ISO 216

Tiêu chuẩn ISO 216 hiện được áp dụng toàn cầu, dựa trên nguyên tắc tỷ lệ căn bậc hai của 2 (1:√2 (xấp xỉ 1 : 1.414)). Với tư cách là một đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ in ấn chất lượng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, In Siêu Tốc luôn ưu tiên chuẩn này để tối ưu hóa quy trình bình bản in và tiết kiệm giấy tối đa cho khách hàng.

Dưới đây là các quy định cốt lõi về khổ giấy theo tiêu chuẩn ISO 216:

  • Tỷ lệ khung hình: Chiều dài chia cho chiều rộng luôn xấp xỉ 1:1.414. Điều này giúp việc phóng to hoặc thu nhỏ thiết kế từ A0 xuống A3, A4 dễ dàng mà không bị méo hình.
  • Tiêu chuẩn gốc (A0): Được xác định có diện tích đúng bằng 1 mét vuông.
  • Nguyên tắc phân cấp: Khi bạn cắt đôi một khổ giấy theo chiều dài, bạn sẽ nhận được hai tờ có khổ kế tiếp. Chẳng hạn, một tờ A0 chia đôi sẽ tạo ra 2 tờ A1.
  • Đơn vị và làm tròn: Kích thước chuẩn được tính bằng Milimet (mm) và làm tròn đến số nguyên gần nhất.
  • Sai số cho phép (Tolerance): Nhằm đảm bảo độ chính xác, ISO quy định sai số là +/- 3.0 mm đối với các kích thước trên 600 mm (như khổ A0).

Ngoài dãy A dùng cho in ấn chung, hệ thống ISO còn có dãy B (poster, biểu ngữ lớn) và dãy C (chuyên dùng cho phong bì).

Tiêu chuẩn ISO 216 giúp in ấn tối ưu tiết kiệm giấy và đồng nhất kích thước
Tiêu chuẩn ISO 216 giúp in ấn tối ưu tiết kiệm giấy và đồng nhất kích thước

2.2 Tiêu chuẩn Bắc Mỹ (ANSI)

Khác với ISO, tiêu chuẩn ANSI của Bắc Mỹ (phổ biến tại Mỹ, Canada, Mexico) lại sử dụng đơn vị Inch làm gốc thay vì mét vuông. Trong hệ thống này, không có khổ giấy nào khớp hoàn toàn với A0. Thay vào đó, khổ ANSI E thường được sử dụng như một lựa chọn tương đương trong các bản vẽ công nghiệp lớn với kích thước 34 x 44 inches (tương đương 864 x 1118 mm).

Khổ ANSI E Bắc Mỹ tương đương A0 dùng cho bản vẽ công nghiệp lớn
Khổ ANSI E Bắc Mỹ tương đương A0 dùng cho bản vẽ công nghiệp lớn

2.3 Tỷ lệ khổ giấy A0

Để dễ hình dung về độ lớn “khủng” của khổ giấy này, bạn có thể tham khảo các thông số chuẩn sau:

  • Kích thước chuẩn: 841 x 1189 mm (tương đương 84.1 x 118.9 cm).
  • Diện tích: Đúng bằng 1m2.
  • Quy cách so sánh: Một tờ A0 bằng 2 lần khổ A1, bằng 4 lần kích thước A2 hoặc tương đương với 16 lần khổ A4 ghép lại.
Khổ giấy A0 và ANSI E khác chuẩn đo kích thước bản vẽ lớn
Khổ giấy A0 và ANSI E khác chuẩn đo kích thước bản vẽ lớn

3. Cách chọn khổ giấy A0 trong AutoCad

Đối với các kiến trúc sư hay kỹ sư, việc thiết lập đúng khổ giấy trong AutoCad là bước tiên quyết để bản vẽ không bị sai lệch tỷ lệ khi xuất xưởng:

  • Bước 1: Gõ lệnh PLOT hoặc nhấn tổ hợp phím Ctrl + P để mở hộp thoại in.
  • Bước 2: Tại mục Printer/Plotter, hãy chọn một máy in hỗ trợ khổ lớn. Lựa chọn phổ biến và an toàn nhất là DWG To PDF.pc3.
  • Bước 3: Mở danh sách thả xuống tại mục Paper size, tìm và chọn ISO A0 (841.00 x 1189.00 mm)Mẹo nhỏ: Nếu bạn muốn bản vẽ in sát mép giấy, hãy chọn ISO full bleed A0.
  • Bước 4: Tại mục What to plot, chọn Window, sau đó click chuột quét chọn vùng bản vẽ bạn muốn xuất ra.
  • Bước 5: Tích vào ô Center the plot để bản vẽ nằm chính giữa khổ giấy, tránh tình trạng bị lệch lề.
  • Bước 6: Điều chỉnh tỷ lệ tại Plot scale. Bạn có thể chọn Fit to paper để in vừa khổ hoặc nhập tỷ lệ chuẩn (ví dụ 1:1) tùy mục đích.
  • Bước 7: Nhấn Preview để kiểm tra độ cân đối lần cuối, sau đó nhấn OK.

Lưu ý: Trước khi chọn khổ giấy, hãy luôn kiểm tra đơn vị trong bản vẽ (lệnh Unit) là mm hay inches để tránh tình trạng tỷ lệ in ra bị sai lệch gấp nhiều lần.

4. Cách in khổ giấy A0 trong AutoCad

Sau khi đã thiết lập xong khổ giấy, quy trình in ấn thực tế đòi hỏi sự tỉ mỉ để thành phẩm đạt độ sắc nét cao nhất. Tại In Siêu Tốc, chúng tôi áp dụng quy trình kiểm tra chất lượng (KCS) riêng biệt cho các bản in khổ lớn này:

  • Sử dụng Plot Style: Bạn nên chọn bảng nét in (thường là monochrome.ctb cho bản vẽ trắng đen) để các đường nét hiển thị rõ ràng.
  • Kiểm tra Lineweight: Đây là bí quyết cực kỳ quan trọng. Khi in khổ lớn như A0, các nét vẽ quá mảnh có thể bị mờ, trong khi các nét quá dày dễ bị bết dính mực. Hãy chắc chắn rằng bạn đã định nghĩa độ dày nét vẽ phù hợp trong phần mềm.
  • Xuất file chất lượng cao: Nếu không in trực tiếp từ máy tính cá nhân, bạn nên xuất file PDF ở định dạng “High Quality Print” để mang đến tiệm in, giúp giữ nguyên các layer và độ sắc nét của Vector.

5. Câu hỏi thường gặp về kích thước A0

5.1 In khổ A0 nên chọn định lượng giấy (GSM) bao nhiêu?

Vì diện tích A0 rất lớn, việc chọn loại giấy quá mỏng sẽ khiến thành phẩm dễ bị rách hoặc nhăn khi bồi keo:

  • Bản vẽ kỹ thuật: Nên dùng giấy từ 80gsm – 100gsm.
  • Poster quảng cáo: Đối với các sản phẩm poster kích thước lớn, nên dùng từ 150gsm – 250gsm (Giấy Couche hoặc PP) để màu sắc hiển thị tươi tắn và bền bỉ hơn.
  • Bao bì đặc biệt: Có thể lên tới 300gsm, nhưng trường hợp này cần máy in chuyên dụng để xử lý độ dày.

5.2 Làm sao để vận chuyển bản in A0 mà không bị gãy/nhăn?

Bản in A0 rất nhạy cảm với các tác động vật lý. Cách tốt nhất là cuộn tròn và cho vào ống nhựa (tube) chuyên dụng hoặc ống giấy cứng. Tuyệt đối không gấp tay (trừ bản vẽ kỹ thuật đóng tập), vì vết gấp trên giấy định lượng cao sẽ làm bong tróc mực in và mất thẩm mỹ.

5.3 Khổ A0 có phải là khổ giấy lớn nhất không?

Trong dãy A của tiêu chuẩn ISO 216 phổ thông, A0 là khổ lớn nhất. Tuy nhiên, trong sản xuất thực tế, chúng tôi vẫn có những khổ “siêu to khổng lồ” hơn như 2A0 (gấp đôi A0) và 4A0 (gấp 4 lần A0) dành cho các bảng hiệu quảng cáo ngoài trời cực lớn.

6. Kết luận

Việc hiểu rõ kích thước A0 không chỉ là nắm vững những con số khô khan, mà là chìa khóa để bạn làm chủ các bản thiết kế khổ lớn một cách chuyên nghiệp nhất. Từ việc tuân thủ chuẩn ISO 216 cho đến các thủ thuật thiết lập trong AutoCad, hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để tự tin triển khai công việc.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đối tác uy tín để biến những ý tưởng trên khổ A0 thành hiện thực, hay cần dịch vụ in decal giá rẻ TPHCM bổ trợ cho chiến dịch quảng cáo, In Siêu Tốc luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến những bản in chất lượng nhất, thời gian xử lý nhanh chóng cùng chính sách vận chuyển tận nơi tiện lợi.

Liên hệ ngay để được tư vấn và báo giá ưu đãi:

  • Hotline: 0903.79.68.29 – 028.397.22222
  • Địa chỉ: 381 Nguyễn Sơn, P. Phú Thạnh, Q. Tân Phú, TP.HCM
  • Email: sales.insicutoci@gmail.com
  • Website: https://insieutoc.vn/
zalo