Kích thước A0 là bao nhiêu? Bảng size A0 và cách thiết lập file in chuẩn

Ngày cập nhật : 18/08/2026 bởi Phạm Đăng Hưng

Kích thước A0 chuẩn là 841 × 1189 mm, tương đương 84,1 × 118,9 cm, khoảng 33,11 × 46,81 inch hoặc 9933 × 14043 pixel ở 300 DPI. Đây là khổ lớn nhất trong dãy A thông dụng theo tiêu chuẩn ISO 216, thường dùng cho bản vẽ kỹ thuật, poster, bản đồ, sơ đồ và bảng thông tin.

Nếu bạn chỉ cần một con số để tạo file, hãy nhớ 841 × 1189 mm. Nếu chuẩn bị file để in, bạn còn cần chọn đúng chiều giấy, DPI, hệ màu, tràn viền và vật liệu. Phần dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ kích thước A0, cách quy đổi sang pixel, các ứng dụng phổ biến và những thông số cần lưu ý khi thiết kế và in ấn.

Kích thước A0 là bao nhiêu? Bảng size A0 và cách thiết lập file in chuẩn
Kích thước A0 là bao nhiêu? Bảng size A0 và cách thiết lập file in chuẩn

Kích thước giấy A0 chuẩn là bao nhiêu?

Khổ giấy A0 có kích thước chuẩn 841 × 1189 mm và diện tích thực theo hai cạnh đã làm tròn là 0,999949 m², tức xấp xỉ 1 m². Đây là khổ lớn nhất trong dãy A thông dụng, đứng trước A1, A2, A3 và A4. Quy cách này thuộc tiêu chuẩn ISO 216:2007 dành cho các khổ giấy thành phẩm thuộc dòng A và B.

Bảng quy đổi kích thước A0 theo mm, cm, inch, pixel

A0 tương đương 841 × 1189 mm, 84,1 × 118,9 cm hoặc khoảng 33,11 × 46,81 inch. Kích thước pixel sẽ thay đổi theo DPI hoặc PPI của file.

Đơn vị Kích thước A0 Ghi chú
Milimét (mm) 841 × 1189 mm Nên dùng khi thiết lập file in
Centimét (cm) 84,1 × 118,9 cm Dễ hình dung thành phẩm
Inch 33,11 × 46,81 inch Dùng khi phần mềm đặt theo inch
Pixel ở 72 DPI 2384 × 3370 px Bản nháp hoặc xem trên màn hình
Pixel ở 96 DPI 3179 × 4494 px Kiểm tra bố cục trên thiết bị số
Pixel ở 150 DPI 4967 × 7022 px Poster được nhìn từ xa
Pixel ở 300 DPI 9933 × 14043 px File in cần độ nét cao

Công thức: Pixel = Inch × DPI. Pixel mô tả file ảnh, không làm thay đổi khổ giấy. Dùng 150 DPI cho poster nhìn từ xa; cân nhắc 300 DPI khi có chữ nhỏ, ảnh hoặc nét mảnh.

Kích thước A0 ngang và dọc

A0 dọc có kích thước 841 × 1189 mm, còn A0 ngang là 1189 × 841 mm. Hai cách đặt này chỉ đổi vị trí chiều rộng và chiều cao; diện tích cũng như tên khổ giấy vẫn giữ nguyên.

  • A0 dọc: phù hợp với poster chân dung, bảng nội quy, bảng giới thiệu dự án hoặc bản vẽ có bố cục theo chiều đứng.
  • A0 ngang: phù hợp với bản đồ, sơ đồ quy trình, mặt bằng công trình, biểu đồ nhiều cột hoặc nội dung cần được trải rộng.

Hãy chọn chiều giấy ngay từ đầu. Một poster chân dung bị xoay ngang ở bước cuối thường phải dàn lại gần như toàn bộ, không chỉ xoay trang.

Kích thước A0 thành phẩm và file in khác nhau như thế nào?

Kích thước A0 thành phẩm là 841 × 1189 mm theo chiều dọc hoặc 1189 × 841 mm theo chiều ngang, tức là kích thước thực tế sau khi cắt xén hoàn chỉnh. Nếu thiết kế có nền màu, hình ảnh hoặc họa tiết chạy sát mép, bạn cần chừa thêm 3 mm tràn viền mỗi cạnh khi thiết lập file. Khi đó, kích thước file sẽ là 847 × 1195 mm với A0 dọc và 1195 × 847 mm với A0 ngang.

Phần tràn viền sẽ được loại bỏ khi xén, giúp thành phẩm không xuất hiện viền trắng không mong muốn. Vùng an toàn 5–10 mm được giữ bên trong đường cắt nên không làm tăng kích thước file. Nếu thiết kế không có nội dung sát mép, bạn có thể không cần chừa bleed, nhưng vẫn nên xác nhận yêu cầu với nhà in trước khi xuất file.

Tham khảo thêm: Nếu bạn cần tra cứu đầy đủ thông số của các khổ giấy khác (A1, A2, A3, B, C…), hãy xem bài viết chi tiết về tiêu chuẩn kích thước khổ giấy trong in ấn

Tiêu chuẩn khổ giấy A0 theo ISO 216

A0 thuộc dãy khổ giấy A theo ISO 216:2007. Khổ này có kích thước 841 × 1189 mm, diện tích xấp xỉ 1 m² và tỷ lệ cạnh 1:√2, tương đương khoảng 1:1,414. Nhờ đó, tờ giấy sau khi cắt đôi theo cạnh dài vẫn giữ nguyên tỷ lệ so với khổ ban đầu.

  • Diện tích: A0 là khổ cơ sở với diện tích xấp xỉ 1 m².
  • Tỷ lệ cạnh: 1:√2 giúp tài liệu không bị méo bố cục khi phóng to hoặc thu nhỏ giữa các khổ A.
  • Nguyên tắc chia khổ: cắt đôi A0 được hai tờ A1; tiếp tục chia sẽ có A2, A3 và A4.
  • Lợi ích khi in: dễ quy đổi tỷ lệ, sắp xếp nội dung và tính toán lượng giấy.
  • Khổ lớn hơn A0: 2A0 và 4A0 có diện tích lần lượt khoảng 2 m² và 4 m². Đây là các cỡ hiếm dùng; hãy xác nhận kích thước thành phẩm với nhà in trước khi thiết kế.

Ở Bắc Mỹ, nhiều tài liệu dùng hệ ANSI như Letter, Legal hoặc Tabloid. Bạn nên kiểm tra kích thước khi nhận file từ Mỹ hoặc Canada.

Giấy roki (rô ki) có phải khổ A0 không?

“Giấy roki” hay “giấy rô ki” là cách gọi quen thuộc cho giấy khổ lớn dùng để vẽ, làm poster hoặc trình bày bài học; đây không phải là tên một khổ giấy trong ISO 216. Nếu sản phẩm được ghi là roki A0 thì kích thước cần có là 841 × 1189 mm. Tuy nhiên, một số cửa hàng bán rô ki theo khổ riêng hoặc kích thước gần A0.

Vì vậy, khi mua hoặc đặt in, bạn nên hỏi rõ kích thước thực tế thay vì chỉ yêu cầu “một tờ roki”. Nếu cần đúng khổ A0, hãy ghi cụ thể 841 × 1189 mm để tránh nhầm lẫn.

Giấy roki A0
Giấy roki A0

Khổ A0 gấp mấy lần khổ A1, A2, A3, A4?

Xét theo diện tích, khổ A0 gấp đôi A1, gấp 4 lần A2, gấp 8 lần A3 và gấp 16 lần A4. Nói cách khác, một tờ A0 có thể chia thành 16 tờ A4 hoặc 8 tờ A3 nếu cắt liên tiếp theo đúng nguyên tắc của dãy giấy A.

Khổ giấy A0 lớn gấp bao nhiêu lần Số tờ có trong 1 tờ A0
A1 2 lần 2 tờ A1
A2 4 lần 4 tờ A2
A3 8 lần 8 tờ A3
A4 16 lần 16 tờ A4

Mỗi lần chia đôi cạnh dài, khổ giấy giảm một cấp nhưng vẫn giữ nguyên tỷ lệ. Cách hình dung nhanh nhất là xếp 16 tờ A4 thành lưới 4 × 4: tổng diện tích tương ứng với một tờ A0. Vì vậy, 1 tờ A0 bằng 16 tờ A4 hoặc 8 tờ A3 về diện tích.

Khổ A0 gấp mấy lần khổ A1, A2, A3, A4
Khổ A0 gấp mấy lần khổ A1, A2, A3, A4

Khổ A0 dùng để in gì? Ứng dụng của khổ A0 trong thực tế

Khổ A0 phù hợp với nội dung cần hiển thị lớn, đọc từ xa hoặc thể hiện nhiều chi tiết đúng tỷ lệ. Vì vậy, A0 thường được sử dụng trong xây dựng, giáo dục, quảng cáo, quy hoạch và trưng bày.

  • Kiến trúc – xây dựng: dùng cho bản vẽ mặt bằng, mặt cắt, phối cảnh, sơ đồ điện nước và hồ sơ thi công. Diện tích lớn giúp thể hiện rõ đường nét, ký hiệu và các thông số kỹ thuật.
  • Giáo dục – văn phòng: phù hợp với poster học thuật, sơ đồ tư duy, bảng quy trình, bảng nội quy và tài liệu thuyết trình nhóm.
  • Marketing – sự kiện: dùng để in poster, bảng giới thiệu sản phẩm, lịch trình sự kiện hoặc bảng chỉ dẫn có thể đọc từ xa.
  • Quy hoạch – bản đồ: thích hợp với bản đồ khu vực, sơ đồ giao thông, bản đồ hạ tầng và bản vẽ phân khu có nhiều lớp thông tin.
  • Showroom – triển lãm: thường dùng cho bảng thuyết minh dự án, bảng so sánh sản phẩm hoặc hình ảnh trưng bày cỡ lớn.

Một bản vẽ thi công và một poster khai trương có thể cùng khổ A0 nhưng không nên dùng chung cách sản xuất. Bản vẽ ưu tiên tỷ lệ, độ rõ nét và khả năng cuộn; poster cần màu nổi, bề mặt đẹp và đủ bền cho thời gian trưng bày.

Ứng dụng của khổ A0 trong thực tế
Ứng dụng của khổ A0 trong thực tế

Cách chọn giấy khi in A0

Khi chọn giấy in A0, bạn nên dựa vào nội dung, vị trí trưng bày và thời gian sử dụng của ấn phẩm. Với bản vẽ cần cuộn lại để mang theo, bạn nên chọn loại giấy nhẹ và dễ cuộn; trong khi bảng trưng bày cần đứng phẳng trong thời gian dài sẽ phù hợp với loại giấy dày và cứng hơn.

  • Giấy Blueprint hoặc Plotter 80–100 gsm: phù hợp với bản vẽ kỹ thuật, hồ sơ công trình và tài liệu cần cuộn để lưu trữ.
  • Giấy Couche 150–200 gsm: thích hợp cho poster trong nhà, bảng giới thiệu sản phẩm và các thiết kế có nhiều hình ảnh, màu sắc.
  • PP cán màng: dùng ở nơi ẩm, khu vực bán ngoài trời trong thời gian ngắn hoặc bề mặt thường xuyên được chạm vào.
  • Giấy dày hoặc bồi formex: dùng cho bảng thông tin, bảng chỉ dẫn và sản phẩm trưng bày cần giữ phẳng trong thời gian dài.

Nếu treo ngoài trời lâu ngày, hãy cho nhà in biết thời gian sử dụng và mức độ tiếp xúc với mưa nắng để họ có thể chọn vật liệu phù hợp.

Cách thiết lập file A0 để in đúng chuẩn

File A0 cần đúng kích thước, chiều, tràn viền (bleed) và thông số. File nhìn đẹp trên màn hình vẫn có thể bị in lỗi vì thiếu DPI hoặc bị tự co giãn tỷ lệ.

  • Kích thước: 841 × 1189 mm khi đặt dọc hoặc 1189 × 841 mm khi đặt ngang.
  • Tràn viền (bleed): chừa 3 mm mỗi cạnh nếu nền hoặc ảnh sát mép. Đây là mức mà Adobe nêu là phổ biến; hãy xác nhận lại với nhà in.
  • Vùng an toàn: đặt chữ, logo và mã QR cách mép 5–10 mm.
  • Hệ màu: dùng CMYK cho file in; RGB cho màn hình.
  • Độ phân giải: 150 DPI cho poster nhìn xa; 300 DPI cho chi tiết nhỏ.
  • Font chữ: nhúng font hoặc chuyển thành đường nét.
  • Định dạng: ưu tiên PDF/X-1a hoặc PDF chất lượng cao theo preset của nhà in.
  • AutoCAD: chọn ISO A0, kiểm tra Units và Lineweight. Khi xuất từ Layout, đặt Plot Scale 1:1, không dùng “Fit to paper” và quản lý tỷ lệ trong viewport theo hướng dẫn của Autodesk.

Trước khi xuất, hãy xem file ở 100% để kiểm tra chữ nhỏ, nét mảnh và ảnh.

Cách thiết lập file A0 để in đúng chuẩn
Cách thiết lập file A0 để in đúng chuẩn

Checklist trước khi gửi file A0 đến nhà in

Trước khi gửi file A0, hãy rà soát 10 mục sau đây. Lỗi nhỏ trên màn hình có thể bị lộ rõ khi in.

  •  Kích thước file là 841 × 1189 mm hoặc 1189 × 841 mm.
  •  Chiều ngang hoặc chiều dọc phải đúng với bố cục cần in.
  •  File có bleed 3 mm nếu thiết kế tràn sát mép.
  •  Chữ, logo, mã QR nằm trong vùng an toàn.
  •  Hình ảnh có DPI phù hợp với khoảng cách quan sát.
  •  Hệ màu đã được chuyển sang CMYK.
  •  Font đã được nhúng hoặc chuyển thành đường nét.
  •  Ảnh liên kết trong AI hoặc InDesign đã được nhúng hoặc gửi kèm.
  •  File AutoCAD đúng Plot Scale, Lineweight và khung tên.
  •  PDF xuất đúng khổ, không bị tự động co giãn theo kích thước trang.

Khi gửi file in A0, bạn nên ghi rõ loại giấy, cách gia công, số lượng và thời gian cần nhận hàng để xưởng có đủ thông tin để tư vấn và báo giá. Bạn cũng nên đặt tên file theo khổ giấy và phiên bản cụ thể, thay vì những tên chung chung như “poster-final-final.pdf”. Nếu chưa chắc file đã đúng quy cách, bạn có thể gửi trước cho In Siêu Tốc để được kiểm tra trước khi in.

Câu hỏi thường gặp

Giấy A0 có thể in được trong Word không?

Không thể đặt trang A0 kích thước nguyên trong Word. A0 có hai cạnh dài khoảng 33,11 và 46,81 inch, trong khi Microsoft giới hạn kích thước trang Word ở 22 × 22 inch. Bạn có thể dàn ở tỷ lệ thu nhỏ rồi nhờ nhà in phóng đúng tỷ lệ, nhưng cách này dễ gây nhầm lẫn về kích thước và DPI. Với file cần chính xác, nên dùng Illustrator, InDesign, Photoshop hoặc AutoCAD.

In khổ A0 nên chọn định lượng giấy bao nhiêu gsm?

Bản vẽ kỹ thuật thường dùng giấy 80–100 gsm để dễ cuộn và lưu trữ. Poster trong nhà có thể chọn Couche 150–200 gsm. Với bảng trưng bày hoặc sản phẩm sử dụng ngoài trời trong thời gian ngắn, bạn có thể cân nhắc giấy 200–250 gsm, PP cán màng hoặc bồi formex. Nếu muốn dùng giấy dày hơn, hãy hỏi nhà in xem thiết bị có phù hợp không.

File A0 nên gửi ở định dạng nào?

Hãy ưu tiên PDF/X-1a hoặc PDF chất lượng cao, có bleed, CMYK và font đã nhúng hoặc đã chuyển thành đường nét. File AI chỉ nên gửi khi ảnh liên kết đã được nhúng hoặc đã được đóng gói đầy đủ. JPEG 300 DPI dùng được cho thiết kế thuần ảnh. PNG không phải là lựa chọn ưu tiên cho quy trình in CMYK. Nếu nhà in cung cấp preset PDF riêng, hãy dùng đúng preset đó.

Kích thước A0 chuẩn là 841 × 1189 mm, tương đương 84,1 × 118,9 cm và lớn gấp 16 lần A4 về diện tích. Con số rất dễ nhớ; phần dễ sai lại nằm ở DPI, bleed, màu sắc và tỷ lệ xuất file. Với một bản in gần 1 m², kiểm tra thêm vài phút luôn nhẹ nhàng hơn việc in lại cả tờ. Nếu chưa chắc file đã sẵn sàng, bạn có thể gửi cho In Siêu Tốc để được kiểm tra và tư vấn trước khi in.

  • Hotline: 0903.79.68.29 – 0907.707.770 – 028.397.22222
  • Email: sales.insieutoc@gmail.com
  • Văn phòng: 381 Nguyễn Sơn, P. Phú Thạnh, TP.HCM

5/5 - (10 bình chọn)

Chia sẻ bài viết: