Kích thước A2 chuẩn là 420 × 594 mm, tương đương 42 × 59,4 cm hoặc khoảng 16,54 × 23,39 inch. Đây là kích thước thành phẩm theo tiêu chuẩn ISO 216, chưa bao gồm phần bleed dùng khi in. Bài viết này giúp bạn tra nhanh kích thước A2 theo từng đơn vị, chọn độ phân giải phù hợp và thiết lập file đúng ngay từ đầu. Nhờ đó, bạn có thể hạn chế các lỗi thường gặp như sai khổ, ảnh bị mờ, nền hở trắng hoặc nội dung bị cắt khi in.

Khổ giấy A2 là gì?
Khổ giấy A2 là một cỡ giấy thuộc hệ A theo tiêu chuẩn ISO 216. A2 nằm giữa A1 và A3, một tờ A2 bằng một nửa khổ A1 khi chia theo cạnh dài và có diện tích gấp đôi một tờ A3. Nhờ tỷ lệ hai cạnh 1:√2, nội dung vẫn giữ được bố cục tương đối ổn định khi phóng to hoặc thu nhỏ giữa các khổ giấy trong cùng hệ A.
Nói đơn giản, hai tờ A3 đặt cạnh nhau sẽ tạo thành một tờ A2. Cách hình dung này hữu ích khi bạn chưa có thước hoặc mẫu giấy thật. A2 đủ rộng để trình bày nội dung nổi bật nhưng vẫn thuận tiện khi treo, dán hoặc vận chuyển. Khổ này thường được dùng cho:
- Poster quảng cáo và poster sự kiện.
- Bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ và bảng biểu.
- Lịch treo tường, menu lớn và bảng nội quy.
- Bảng chỉ dẫn, ảnh trưng bày và decal khổ lớn.
Các cách gọi “khổ giấy A2”, “cỡ A2” hay “size A2” đều chỉ cùng một kích thước tiêu chuẩn.

Kích thước A2 là bao nhiêu cm, mm, inch?
Theo tiêu chuẩn quốc tế ISO 216, A2 có kích thước 420 × 594 mm, tương đương 42 × 59,4 cm hoặc khoảng 16,54 × 23,39 inch. Khi tạo file in, nên nhập kích thước bằng mm để tránh sai số do làm tròn. Các số đo trên là kích thước sau khi cắt xén, chưa bao gồm phần tràn viền (bleed). Chẳng hạn, một poster có ảnh phủ kín mặt giấy cần thêm phần ảnh tràn ra ngoài đường cắt; poster có nền trắng và nội dung không sát mép có thể không cần phần tràn này.
Về căn cứ kỹ thuật, ISO 216:2007 quy định kích thước thành phẩm của các khổ giấy thuộc hệ A và B. Tài liệu ISO 11084-2:2006 cũng xác định kích thước A2 là 420 × 594 mm. Các thông số về bleed, vùng an toàn và độ phân giải trong những phần sau là khuyến nghị cho việc chuẩn bị file in, không thuộc kích thước được ISO 216 quy định.
Bảng kích thước A2 chuẩn
Khổ A2 có kích thước 420 × 594 mm, tương đương 42 × 59,4 cm và khoảng 16,54 × 23,39 inch. Bảng dưới đây giúp bạn tra nhanh kích thước theo từng đơn vị. Khi trao đổi với nhà in, bạn nên ghi kích thước bằng mm và nói rõ file nằm ngang hay dọc để tránh nhầm chiều.
| Đơn vị | Kích thước A2 |
Ghi chú |
|
mm |
420 × 594 mm |
Đơn vị chuẩn nên dùng khi đặt file in |
|
cm |
42 × 59,4 cm |
Dễ hình dung kích thước thực tế |
|
inch |
Khoảng 16,54 × 23,39 inch |
Số đo được làm tròn từ mm |
Đây là kích thước thành phẩm của tờ A2, chưa bao gồm lề xén hoặc bleed.
Kích thước A2 ngang và dọc
A2 dọc có kích thước 420 × 594 mm, còn A2 ngang có kích thước 594 × 420 mm. Hai cách đặt chỉ khác nhau ở hướng xoay, nên diện tích, tỷ lệ và tên khổ vẫn giữ nguyên. Bạn nên xác định hướng giấy ngay từ đầu để bố cục phù hợp với nội dung. Một timeline dài bị ép vào khổ dọc sẽ khó đọc, trong khi poster có tiêu đề, ảnh và thông tin xếp từ trên xuống thường cân đối hơn ở khổ dọc.
| Hướng giấy | Kích thước | Thường phù hợp với |
| A2 dọc | 420 × 594 mm | Poster thông báo, menu, lịch treo tường, bảng nội quy |
| A2 ngang | 594 × 420 mm | Bản vẽ, sơ đồ, timeline, bảng biểu, bản đồ |
A2 dọc phù hợp với nội dung đọc từ trên xuống. A2 ngang có không gian trải rộng, phù hợp với nội dung cần thể hiện nhiều mốc hoặc nhiều nhóm thông tin trên cùng một hàng.
Kích thước file A2 khi chừa bleed 3 mm
Bleed là phần nền, hình ảnh hoặc mảng màu được kéo tràn ra ngoài đường cắt để tránh lộ viền trắng khi cắt xén có sai số nhỏ. Với A2, nếu chừa bleed 3 mm ở mỗi cạnh, file cần được thiết lập ở kích thước 426 × 600 mm.
| Hạng mục | Kích thước | Cách áp dụng |
| A2 thành phẩm | 420 × 594 mm | Kích thước sau khi cắt |
| File có bleed 3 mm | 426 × 600 mm | Cộng 6 mm vào mỗi chiều |
| Vùng an toàn | Cách mép thành phẩm 5–10 mm | Dùng cho chữ, logo, mã QR và chi tiết quan trọng |
Hãy hình dung ba đường bao từ ngoài vào trong: mép file, đường cắt và vùng an toàn. Bleed nằm giữa mép file và đường cắt; chữ cùng thông tin quan trọng phải nằm trong vùng an toàn. Đây là hai vùng khác nhau và không nên dùng bleed làm nơi đặt nội dung.
Kích thước A2 theo pixel ở 72, 150, 300 DPI
Kích thước A2 theo pixel phụ thuộc vào độ phân giải nên không có một số đo pixel cố định. Trong thực tế, mọi người thường gọi chung là DPI; với ảnh số, PPI là cách gọi chính xác hơn cho số pixel trên mỗi inch. Mức phân giải càng cao thì file càng có nhiều pixel, giữ được nhiều chi tiết hơn nhưng cũng nặng hơn.
| Độ phân giải | Kích thước A2 theo pixel | Mục đích phù hợp |
| 72 DPI | Khoảng 1191 × 1684 px | Xem trên màn hình hoặc làm bản nháp |
| 150 DPI | Khoảng 2480 × 3508 px | Poster ít chữ nhỏ, chủ yếu nhìn từ xa |
| 300 DPI | Khoảng 4961 × 7016 px | Bản in cần độ nét cao hoặc được xem gần |
A2 ở 300 DPI có kích thước khoảng 4961 × 7016 px, phù hợp với các thiết kế có ảnh sản phẩm, chữ nhỏ, đường nét kỹ thuật hoặc mã QR cần hiển thị rõ ràng. Với poster chủ yếu được nhìn từ xa, bạn có thể cân nhắc mức 150 DPI để giảm dung lượng file mà vẫn đảm bảo độ nét cần thiết. Ví dụ, một ảnh trông nét khi đặt rộng 15 cm chưa chắc còn nét nếu kéo phủ hết chiều ngang 42 cm. Vì vậy, cần kiểm tra độ phân giải theo kích thước ảnh thực tế trên bản in, thay vì chỉ dựa vào thông số của file gốc.
Tiêu chuẩn ISO 216 và tỷ lệ khổ giấy A2
A2 thuộc hệ giấy A được quy định trong ISO 216 và có tỷ lệ cạnh 1:√2, tương đương khoảng 1:1,414. Khi chia đôi một tờ giấy theo cạnh dài, khổ giấy mới vẫn giữ nguyên tỷ lệ này. Vì thế, thiết kế A4 có thể phóng lên A3 hoặc A2 mà không bị méo hình. Tuy nhiên, việc phóng đúng tỷ lệ không tự làm ảnh nét hơn; ảnh có độ phân giải thấp vẫn có thể bị mờ.
- Một tờ A2 bằng một nửa tờ A1.
- Một tờ A2 bằng hai tờ A3.
- Một tờ A2 bằng bốn tờ A4.
| Khổ giấy | Kích thước chuẩn |
| A1 | 594 × 841 mm |
| A2 | 420 × 594 mm |
| A3 | 297 × 420 mm |
| A4 | 210 × 297 mm |
So với A1, A2 gọn hơn và dễ treo hoặc vận chuyển hơn. So với A3 và A4, A2 có diện tích trình bày lớn hơn. Cần lưu ý rằng Letter, Legal và Tabloid không thuộc hệ A, vì vậy không nên đổi tên các khổ này thành A4, A3 hoặc A2 nếu chưa kiểm tra số đo thực tế.

Ứng dụng phổ biến của khổ A2 trong in ấn
Khổ A2 thường được dùng cho poster quảng cáo, bản vẽ kỹ thuật, lịch treo tường, bảng chỉ dẫn, menu lớn, sơ đồ, bản đồ và decal. Một tờ A2 có diện tích khoảng 0,25 m². Kích thước này tạo được điểm nhấn rõ hơn A3 nhưng không chiếm nhiều diện tích như A1. Mức độ dễ đọc thực tế còn phụ thuộc vào cỡ chữ, độ tương phản và lượng nội dung, không chỉ phụ thuộc vào khổ giấy.
- Poster quảng cáo: có đủ chỗ cho hình ảnh, tiêu đề và thông tin ưu đãi.
- Bản vẽ kỹ thuật: giúp thể hiện đường nét, ký hiệu và chú thích dễ đọc.
- Lịch treo tường: cân đối giữa phần hình ảnh, lịch tháng và ghi chú.
- Bảng chỉ dẫn hoặc menu: dễ quan sát trong cửa hàng, văn phòng và sự kiện.
- Sơ đồ, bản đồ: phù hợp với nội dung gồm nhiều nhóm thông tin.
- Ảnh và decal: tạo diện tích trưng bày nổi bật mà vẫn dễ thi công.

Cách chuẩn bị file in A2 chuẩn gửi nhà in
Ở góc độ nhà in, một file “đúng khổ A2” vẫn chưa đủ để có thành phẩm đúng như mong muốn. File còn cần bleed nếu thiết kế tràn mép, có vùng an toàn cho nội dung, hệ màu phù hợp và hình ảnh đủ nét. In Siêu Tốc khuyên bạn kiểm tra riêng số điện thoại, mã QR, logo và những dòng chữ sát mép ở tỷ lệ xem 100%. Đây là các chi tiết nhỏ nhưng dễ phát sinh lỗi khi thiết kế được in ở kích thước lớn.
| Thông số | Khuyến nghị |
| Kích thước thành phẩm | 420 × 594 mm hoặc 594 × 420 mm |
| File có bleed | 426 × 600 mm với bleed 3 mm mỗi cạnh |
| Vùng an toàn | Cách mép thành phẩm 5–10 mm |
| Độ phân giải | 150–300 DPI tùy khoảng cách xem |
| Hệ màu | CMYK |
| Định dạng | PDF chất lượng cao; gửi kèm file AI nếu nhà in cần chỉnh sửa |
| Font | Nhúng font hoặc chuyển thành outline |
| Crop mark | Thêm khi nhà in yêu cầu |
Trước khi gửi file, bạn nên kiểm tra lần lượt:
- Đúng kích thước và đúng hướng ngang hoặc dọc.
- Có bleed nếu nền, ảnh hoặc mảng màu tràn mép.
- Chữ, logo và mã QR nằm trong vùng an toàn.
- Hình ảnh đủ nét ở kích thước in thực tế.
- Màu sắc đã chuyển sang CMYK.
- Nội dung và chính tả không có sai sót.
- Font đã được nhúng hoặc chuyển outline.
- File được xuất dưới dạng PDF chất lượng cao.
- Tên file thể hiện rõ khổ, chiều và phiên bản, ví dụ: poster-a2-doc-v2.pdf.
Cuối cùng, hãy mở lại chính file PDF vừa xuất thay vì chỉ kiểm tra file thiết kế. Nếu font, hình ảnh và kích thước trang hiển thị đúng trong PDF, nguy cơ sai khác khi chuyển máy sẽ thấp hơn. Nếu vẫn chưa chắc về thông số, bạn có thể gửi file để nhà in kiểm tra trước khi sản xuất.

Cần in khổ A2, gửi file như thế nào?
Bạn có thể gửi file PDF hoặc AI qua kênh liên hệ của In Siêu Tốc. Để việc kiểm tra và báo giá không phải trao đổi nhiều lần, hãy gửi kèm năm thông tin: số lượng, số mặt in, chất liệu mong muốn, yêu cầu gia công và thời gian cần nhận. Từ file cùng quy cách thực tế, In Siêu Tốc có thể tư vấn phương án phù hợp hơn thay vì đưa ra một lựa chọn chung cho mọi đơn hàng. Phần dưới đây giải đáp thêm những câu hỏi thường gặp trước khi in A2.
Câu hỏi thường gặp
Nên in poster A2 bằng giấy gì?
Poster A2 có thể in trên giấy Couche, Bristol, PP hoặc decal. Couche phù hợp với poster trong nhà cần màu sắc rõ ràng; Bristol cứng hơn, thích hợp cho menu hoặc bảng nhỏ. PP và decal bền hơn giấy thông thường, phù hợp khi cần dán lên bề mặt hoặc sử dụng ở nơi có độ ẩm cao. Có thể cán màng để tăng độ bền.
File Canva có in A2 được không?
Có. Bạn cần tạo thiết kế đúng kích thước 420 × 594 mm hoặc 594 × 420 mm, sử dụng ảnh đủ nét và xuất dưới dạng PDF Print. Nếu nền hoặc hình ảnh tràn đến mép giấy, hãy bật tính năng bleed khi xuất file. Trước khi gửi in, nên kiểm tra lại font, chính tả và khoảng cách từ nội dung đến mép cắt.
Nên in A2 kỹ thuật số hay offset?
In kỹ thuật số phù hợp khi cần số lượng ít, lấy nhanh hoặc có nhiều mẫu khác nhau. In offset phù hợp với đơn hàng số lượng lớn, cần màu sắc ổn định giữa các bản và muốn tối ưu chi phí theo số lượng. Cách in phù hợp còn phụ thuộc vào chất liệu, yêu cầu màu sắc và thời gian giao hàng.
In A2 giá bao nhiêu?
Giá in A2 phụ thuộc vào số lượng, loại giấy, in một mặt hay hai mặt, yêu cầu cán màng, bồi formex, in decal và thời gian lấy hàng. Vì mỗi đơn hàng có quy cách khác nhau, chưa thể đưa ra mức giá chính xác khi chưa có thông tin cụ thể. Bạn nên gửi file cùng yêu cầu để nhà in kiểm tra và báo giá.
Kích thước A2 chuẩn là 420 × 594 mm, tương đương 42 × 59,4 cm. Với thiết kế tràn mép, file có bleed 3 mm mỗi cạnh sẽ là 426 × 600 mm. Trước khi gửi in, hãy kiểm tra thêm vùng an toàn, độ phân giải 150–300 DPI, hệ màu CMYK, font và file PDF cuối. Sai khổ, thiếu bleed hoặc dùng ảnh quá nhỏ đều có thể làm thành phẩm bị cắt mất nội dung hay kém sắc nét. Bạn có thể gửi file cùng quy cách cho In Siêu Tốc để được kiểm tra và báo giá theo nhu cầu thực tế.
- Hotline: 0903.79.68.29 – 0907.707.770 – 028.397.22222
- Email: sales.insieutoc@gmail.com
- Văn phòng: 381 Nguyễn Sơn, P. Phú Thạnh, TP.HCM
