Các chất liệu giấy in profile và cách chọn giấy cho bìa, ruột

Ngày cập nhật : 17/09/2026 bởi Phạm Đăng Hưng

Chọn giấy in profile không chỉ là chọn một loại giấy cho toàn bộ cuốn tài liệu. Profile, hay hồ sơ năng lực, thường gồm hai phần chính là bìa và ruột, mỗi phần có yêu cầu khác nhau trong quá trình sử dụng. Giấy bìa cần đảm bảo độ cứng và khả năng bảo vệ phần ruột, trong khi giấy ruột cần phù hợp với nội dung, số trang và cảm giác khi lật đọc. Các loại giấy thường dùng gồm couche, couche mờ, Bristol, Ivory, Ford và giấy mỹ thuật.

Bài viết sẽ phân tích cách chọn giấy cho từng phần của cuốn profile, từ đặc điểm của từng chất liệu, cách kết hợp giấy bìa và giấy ruột, đến mối liên hệ giữa định lượng, số trang, kiểu đóng cuốn, gia công sau in và công nghệ in. Qua đó, bạn có thể xác định cấu hình giấy phù hợp để gửi nhà in báo giá chính xác hơn.

Các chất liệu giấy in profile và cách chọn giấy cho bìa, ruột
Các chất liệu giấy in profile và cách chọn giấy cho bìa, ruột

Profile in trên những chất liệu giấy nào?

Profile thường sử dụng sáu loại giấy gồm Couche, Couche mờ, Bristol, Ivory, Ford và giấy mỹ thuật. Trong đó, Couche, Bristol, Ivory và giấy mỹ thuật phù hợp làm bìa, còn Couche, Couche mờ, Ford và giấy mỹ thuật thường dùng cho phần ruột. Con số đi kèm mỗi loại là định lượng giấy, ký hiệu gsm, cho biết số gram của một mét vuông giấy. Định lượng càng cao thì giấy càng dày và cứng. Vì vậy, định lượng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến việc giấy phù hợp làm bìa hay ruột.

Loại giấy Vị trí dùng Định lượng thường gặp Điểm quyết định khi chọn
Couche Cả hai 100–300gsm Lớp phủ giữ mực trên bề mặt nên ảnh dự án lên rõ; đầu dải trên làm bìa, đầu dải dưới làm ruột
Couche mờ Cả hai, thiên về ruột 100–300gsm Cùng lớp phủ nhưng không phản sáng nên đọc đỡ chói, đổi lại màu bớt rực
Bristol Bìa 230–350gsm Ép nhiều lớp nên đứng dáng hơn couche cùng định lượng, bề mặt nhám hơn
Ivory Bìa 250–350gsm Một mặt láng một mặt nhám, chỉ in đẹp ở mặt láng nên hợp bìa in một mặt
Ford Ruột 70–120gsm Hút mực nên ảnh trầm màu, bù lại dễ ghi chú và đóng dấu hơn giấy tráng phủ
Giấy mỹ thuật Cả hai 120–300gsm Vân và màu nền riêng làm mực ăn màu, phải in thử trước và chưa có giá niêm yết

Ba loại giấy trong bảng trên đều có thể dùng cho cả bìa và ruột, nhưng cách chọn sẽ khác nhau tùy từng phần. Bìa cần giấy cứng và chắc hơn, trong khi ruột ưu tiên độ phù hợp với nội dung và cách lật trang. Nếu muốn tìm hiểu kỹ hơn về từng chất liệu, bạn có thể xem thêm phần các loại giấy in catalogue.

Sáu chất liệu giấy in profile chia theo nhóm giấy bìa và giấy ruột
Sáu chất liệu giấy in profile chia theo nhóm giấy bìa và giấy ruột

Vì sao chọn giấy in profile phải đi theo cặp bìa và ruột?

Chọn giấy in profile cần xem bìa và ruột cùng lúc vì hai phần có chức năng khác nhau. Bìa giúp cuốn profile giữ dáng và tạo cảm giác chắc tay, còn ruột ảnh hưởng đến độ rõ của chữ, độ dày và trọng lượng toàn bộ cuốn. Gáy là phần nối giữa bìa và ruột, chịu lực mỗi khi lật trang nên cũng bị ảnh hưởng bởi cách chọn giấy.

  • Bìa: Đây là phần được cầm, lật và tiếp xúc nhiều nhất trong quá trình sử dụng. Bìa cần định lượng cao để hạn chế cong mép và thường được cán màng để bảo vệ bề mặt, giảm trầy xước. Vì vậy, giấy bìa nên ưu tiên độ cứng và độ bền bề mặt.
  • Ruột: Ruột có nhiều trang nên trọng lượng và độ dày sẽ tăng theo số trang. Chỉ cần tăng định lượng thêm 20 gsm, khi nhân với 24 hoặc 32 trang, cuốn profile có thể nặng và dày hơn đáng kể. Cuốn càng nặng thì chi phí vận chuyển càng cao, còn ruột quá dày có thể khiến việc lật trang khó hơn. Vì vậy, giấy ruột nên cân bằng giữa độ dễ đọc, độ dày và trọng lượng.
  • Gáy: Gáy không phải là một loại giấy riêng mà phụ thuộc vào tổng độ dày của phần ruột. Ruột càng dày thì gáy càng lớn và có thể ảnh hưởng đến cách đóng cuốn. Vì vậy, lựa chọn giấy ngay từ đầu có thể tác động đến cả bước gia công cuối cùng.

Do đó, khi chọn giấy cho profile, nên xác định một cặp giấy gồm bìa và ruột, thay vì chỉ chọn một loại giấy cho cả cuốn.

Cấu tạo cuốn profile gồm bìa, ruột và gáy cùng nhiệm vụ của từng phần
Cấu tạo cuốn profile gồm bìa, ruột và gáy cùng nhiệm vụ của từng phần

Các chất liệu giấy in bìa profile

Bìa profile thường dùng Couche 250–300 gsm, Bristol 300 gsm, Ivory 250–350 gsm hoặc giấy mỹ thuật từ 250 gsm. Mỗi loại có độ cứng, bề mặt và khả năng gia công khác nhau.

  • Couche 250–300 gsm: Có lớp phủ trên bề mặt nên mực ít thấm vào giấy, giúp hình ảnh, biểu đồ và màu sắc trên bìa rõ nét. Đây là lựa chọn phổ biến và có sẵn trong bảng giá. Bìa Couche thường được cán màng để bảo vệ màu và hạn chế trầy xước. Với profile, cán màng mờ thường phù hợp hơn vì ít lộ dấu vân tay.
  • Bristol 300 gsm: Được ép từ nhiều lớp giấy nên có độ cứng tốt, giúp bìa giữ dáng chắc hơn Couche cùng định lượng. Bề mặt hơi nhám nên màu in có thể không rực bằng Couche, nhưng khi cầm cho cảm giác chắc tay. Bristol phù hợp với profile ít trang, khoảng 8–12 trang, khi cần bìa cứng để cuốn không bị cong.
  • Ivory 250–350 gsm: Có một mặt láng và một mặt nhám. Khi làm bìa, mặt láng thường được dùng làm mặt ngoài để in hình ảnh, còn mặt nhám quay vào trong. Ivory có độ cứng tốt hơn Couche cùng định lượng, phù hợp với profile dày hoặc thường xuyên mang theo và mở ra nhiều lần.
  • Giấy mỹ thuật 250–300 gsm: Có nhiều loại vân và màu nền khác nhau, tạo cảm giác riêng cho bìa. Tuy nhiên, nền giấy không trắng có thể làm màu CMYK thay đổi so với thiết kế trên màn hình. Nếu bìa có nhiều hình ảnh hoặc mảng màu lớn, nên in thử một tờ trước. Giấy mỹ thuật thường có chi phí cao hơn và cần liên hệ xưởng để báo giá riêng.

Sau khi chọn xong giấy bìa, bước tiếp theo là chọn giấy ruột dựa trên số trang, độ dày và trọng lượng của toàn bộ cuốn profile.

Bốn mẫu bìa profile in trên giấy couche cán mờ, Bristol, Ivory và giấy mỹ thuật
Bốn mẫu bìa profile in trên giấy couche cán mờ, Bristol, Ivory và giấy mỹ thuật

Các chất liệu giấy in ruột profile

Ruột profile thường dùng Couche 120–150 gsm, Couche mờ 150 gsm, Ford 100–120 gsm hoặc giấy mỹ thuật 120–160 gsm. Nếu ruột dưới 100 gsm, hình ảnh và chữ ở mặt sau dễ lộ sang mặt trước khi in hai mặt. Ngược lại, giấy trên 200 gsm làm cuốn dày, nặng và khó lật.

  • Couche 120–150 gsm: Có lớp phủ giúp mực bám trên bề mặt, nên hình ảnh, biểu đồ và chữ nhỏ được in rõ. Mức 150 gsm là cấu hình ruột phổ biến trong bảng giá, phù hợp với profile có nhiều hình ảnh như hồ sơ công ty xây dựng, cơ khí hoặc sản xuất.
  • Couche mờ 150 gsm: Có lớp phủ nhưng bề mặt ít phản sáng, giúp người đọc dễ nhìn chữ và bảng số liệu dưới ánh đèn. Loại này phù hợp với profile có nhiều chữ, bảng biểu hoặc tài liệu thường được đọc trong phòng họp, hội trường.
  • Ford 100–120 gsm: Không có lớp phủ nên mực thấm vào giấy, màu in thường trầm hơn Couche. Bù lại, bề mặt dễ viết bằng bút bi và đóng dấu. Nếu dùng Ford dưới 100 gsm để in hai mặt, nên kiểm tra mẫu trước vì giấy dễ bị xuyên thấu.
  • Giấy mỹ thuật 120–160 gsm: Thường dùng làm trang lót hoặc trang mở đầu thay vì dùng cho toàn bộ ruột. Chi phí cao hơn Couche cùng định lượng, trong khi vân giấy có thể làm hình ảnh kém sắc nét. Dùng một vài trang mỹ thuật sau bìa là cách phổ biến và tiết kiệm hơn.

Sau khi chọn giấy ruột, bạn sẽ xác định được độ dày của cả cuốn profile. Thông số này tiếp tục ảnh hưởng đến cách đóng cuốn và kiểu gáy phù hợp.

So sánh hiện tượng xuyên thấu giữa giấy ruột 80gsm và giấy ruột 150gsm
So sánh hiện tượng xuyên thấu giữa giấy ruột 80gsm và giấy ruột 150gsm

3 lỗi chọn giấy làm hỏng cuốn profile sau khi in

Ba lỗi thường gặp khi chọn giấy in profile là bìa bị nứt ở nếp gấp, chữ mặt sau lộ sang mặt trước và dấu đỏ hoặc chữ ký bị lem. Những lỗi này đều liên quan đến việc chọn giấy và gia công, nên cần xử lý từ trước khi in.

  • Bìa bị nứt ở nếp gấp: Bìa càng dày, đặc biệt khi đã cán màng, càng dễ nứt nếu gấp trực tiếp. Khi đó, lớp giấy và lớp màng bị kéo căng, tạo thành vệt trắng dọc theo nếp gấp. Cách hạn chế là cấn trước khi gấp, tức ép sẵn một rãnh trên giấy để nếp gấp đi đúng vị trí. Khi nhận báo giá, nên kiểm tra cấn đã được tính trong chi phí hay chưa vì đây thường là hạng mục gia công riêng.
  • Chữ mặt sau lộ sang mặt trước: Đây là hiện tượng xuyên thấu, thường xảy ra khi ruột quá mỏng và mặt sau có nền màu đậm. Có hai cách hạn chế là tăng giấy lên khoảng 150 gsm hoặc giữ nguyên định lượng nhưng bỏ nền màu tràn trang ở những trang in hai mặt. Cách thứ hai không làm tăng chi phí giấy nên có thể cân nhắc trước.
  • Dấu đỏ và chữ ký bị lem: Bìa Couche hoặc giấy đã cán màng có bề mặt ít hút mực hơn giấy Ford, nên dấu đỏ và chữ ký lâu khô, dễ bị lem khi các cuốn xếp chồng. Nếu profile cần ký hoặc đóng dấu, nên dành vị trí này trên giấy không tráng phủ. Trường hợp bắt buộc phải đóng dấu lên bìa, cần trao đổi với xưởng về loại mực và cách xử lý bề mặt trước khi in.

Ba lỗi trên cho thấy mục đích sử dụng profile cần được xác định trước khi chọn cặp giấy bìa và ruột.

Ba lỗi thường gặp khi in profile: bìa nứt nếp gấp, ruột xuyên thấu và dấu bị nhòe
Ba lỗi thường gặp khi in profile: bìa nứt nếp gấp, ruột xuyên thấu và dấu bị nhòe

Chọn định lượng giấy theo số trang và kiểu đóng cuốn

Định lượng giấy ruột cần chọn cùng với số trang và kiểu đóng cuốn, vì ba yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến cách hoàn thiện profile. Đóng kim giữa cần số trang chia hết cho 4, đồng thời ruột càng dày thì mép trang càng dễ lệch. Đóng keo gáy nhiệt cần phần gáy đủ dày để keo bám chắc. Với profile doanh nghiệp khổ A4 đứng, ba kiểu đóng phổ biến gồm đóng kim giữa, đóng keo gáy nhiệt và đóng lò xo. Đóng kim dùng ghim ở giữa cuốn, đóng keo tạo gáy vuông, còn đóng lò xo giúp cuốn mở phẳng 180 độ.

Kiểu đóng Số trang phù hợp Định lượng ruột nên chọn Ràng buộc kỹ thuật Cuốn mở ra thế nào
Đóng kim giữa Số trang ít, bắt buộc chia hết cho 4 Cận dưới khoảng an toàn, couche 120–150gsm Mỗi tờ gấp đôi thành 4 trang nên tổng số trang phải là bội số của 4; ruột dày thì mép trang lệch, phải xén bù Mở gần phẳng, đọc trọn trang đôi
Đóng keo gáy nhiệt Số trang nhiều, không cần chia hết cho 4 Ruột dày hơn được, miễn gáy đủ dày để keo bám Gáy mỏng quá thì keo không giữ; ngưỡng tối thiểu đổi theo định lượng ruột Không nằm phẳng, phần sát gáy bị khuất
Đóng lò xo Không ràng buộc bội số Ruột dày thoải mái vì mỗi tờ tách rời Phải chừa lề gáy rộng hơn cho hàng lỗ đục Mở phẳng 180 độ, gập ngược ra sau được

Hai vấn đề thường gặp liên quan trực tiếp đến độ dày cuốn và kiểu đóng. Với đóng kim giữa, khi cuốn càng dày, các trang bên trong càng dễ bị đẩy ra ngoài. Sau khi xén, mép các trang trong có thể ngắn hơn mép trang ngoài, vì vậy profile nhiều trang không nên chọn ruột quá dày. Với đóng keo gáy nhiệt, cuốn khó mở phẳng và phần nội dung gần gáy có thể bị khuất. Khi thiết kế, nên chừa lề trong rộng hơn để nội dung không bị che. Khâu gáy cũng có thể sử dụng nhưng ít phổ biến với profile A4 vì chi phí cao hơn.

Quy trình chọn giấy nên đi theo thứ tự chốt số trang → chọn kiểu đóng → chọn định lượng ruột. Giới hạn số trang của đóng kim và độ dày tối thiểu để keo bám chắc sẽ thay đổi theo từng cấu hình. Vì vậy, nên xác nhận thông số cụ thể với nhà in trước khi chốt đơn.

Ba kiểu đóng cuốn profile: đóng kim giữa, đóng keo gáy nhiệt và đóng lò xo
Ba kiểu đóng cuốn profile: đóng kim giữa, đóng keo gáy nhiệt và đóng lò xo

Chọn cặp giấy theo mục đích sử dụng profile

Cặp giấy nên được chọn theo cách sử dụng profile. Hồ sơ dùng để đấu thầu cần giấy dễ ghi và đóng dấu. Profile mang đi gặp đối tác nên ưu tiên bìa dày, chắc tay và có bề mặt tạo ấn tượng. Nếu profile gửi kèm báo giá, nên chọn giấy nhẹ và tiết kiệm hơn. Vì nhu cầu sử dụng quan trọng hơn ngành nghề, bảng dưới đây được chia theo mục đích sử dụng thay vì lĩnh vực kinh doanh.

Mục đích dùng Giấy bìa Giấy ruột Kiểu đóng Vì sao chọn
Đi đấu thầu, hồ sơ pháp lý Couche 300gsm cán màng mờ Couche mờ 150gsm, chừa vài trang Ford 120gsm Đóng keo gáy nhiệt hoặc đóng kim giữa tuỳ số trang Bìa cứng, bền và dễ trình bày; các trang Ford tạo chỗ trống để ký và đóng dấu.
Gặp đối tác, hội chợ, thuyết trình Ivory 300gsm hoặc giấy mỹ thuật 250–300gsm Couche 150gsm Đóng keo gáy nhiệt Cuốn bị cầm và lật nhiều lần nên bìa cần giữ dáng; ruột couche giữ ảnh dự án lên rõ
Gửi kèm báo giá, gửi qua bưu điện Couche 250gsm cán màng mờ Couche 120gsm Đóng kim giữa Trọng lượng tính vào cước nên ruột giữ ở cận dưới, số trang ít và chia hết cho 4
Profile ngành thiết kế, kiến trúc, nội thất Giấy mỹ thuật 250–300gsm, ép kim hoặc để mộc Couche mờ 150gsm, xen trang lót mỹ thuật Đóng keo gáy nhiệt Bề mặt vân là phần khách nhớ khi cầm; ruột couche mờ giữ bản vẽ đọc được ở góc nghiêng

Bốn nhóm trên là cơ sở để chọn giấy. Với profile có nhiều mục đích sử dụng, chẳng hạn vừa đấu thầu vừa mang đi hội chợ, hãy ưu tiên yêu cầu khắt khe hơn, ở đây là khả năng ghi và đóng dấu. Ngoài ra, còn cần xét đến các giới hạn từ phía nhà in.

Bảng chọn cặp giấy bìa và ruột cho profile theo bốn mục đích sử dụng
Bảng chọn cặp giấy bìa và ruột cho profile theo bốn mục đích sử dụng

Gia công sau in và công nghệ in ảnh hưởng gì tới lựa chọn giấy?

Ngoài mục đích sử dụng, công nghệ in và gia công sau in cũng ảnh hưởng đến việc chọn giấy. Mỗi loại giấy sẽ cho kết quả khác nhau khi cán màng, ép kim hoặc chạy qua máy in. Xác định các giới hạn này từ đầu giúp tránh chọn lại giấy sau khi đã lên cấu hình.

  • Gia công sau in: Cán màng thường bám tốt trên các loại giấy có bề mặt phủ như Couche, Bristol và Ivory. Với giấy mỹ thuật có vân sâu hoặc giấy không tráng phủ, màng có thể khó bám, dễ bong mép hoặc làm mất vân giấy. Vì vậy, bìa mỹ thuật thường được để mộc hoặc ép kim thay vì cán màng. Ép kim là cách dập một lớp nhũ kim loại lên giấy. Trên bề mặt phẳng, chi tiết ép kim rõ hơn; với giấy vân sâu, phần nhũ dễ bị chìm và các chi tiết nhỏ có thể mất nét. Bo góc cũng chỉ tạo hiệu ứng rõ khi bìa đủ dày.
  • Công nghệ in: Offset dùng bản kẽm và trục cao su, phù hợp với đơn số lượng lớn vì chi phí làm bản kẽm được chia cho nhiều cuốn. In kỹ thuật số in trực tiếp từ file, không cần bản kẽm và có thể nhận đơn từ một cuốn. Tuy nhiên, kết quả khi in trên giấy vân sâu hoặc giấy dày còn phụ thuộc vào loại máy, mực và đường chạy giấy.

Vì vậy, hai công nghệ có những giới hạn khác nhau về giấy. Nên chốt số lượng trước, sau đó mới xác định loại giấy và công nghệ phù hợp. Profile và catalogue có quy trình in tương tự nhau, nhưng ngưỡng chuyển giữa các công nghệ còn tùy cấu hình của từng xưởng.

Khi đã chốt đủ cấu hình, bạn mới có thể tính chính xác chi phí in và gia công.

So sánh chi tiết ép kim trên bìa couche cán mờ và bìa giấy mỹ thuật có vân
So sánh chi tiết ép kim trên bìa couche cán mờ và bìa giấy mỹ thuật có vân

Chi phí in profile thay đổi thế nào theo cấu hình giấy?

Chi phí in profile phụ thuộc vào bốn yếu tố gồm loại và định lượng giấy, số trang, số lượng cuốn và gia công sau in. Trong đó, số lượng cuốn ảnh hưởng nhiều đến đơn giá vì chi phí thiết lập được chia cho nhiều cuốn hơn. Bảng dưới tham khảo cấu hình A4 đứng, bìa Couche C300 hoặc C250, ruột Couche 150 gsm, cán màng mờ bìa và đơn giá tính theo từng cuốn.

Số trang 1–2 cuốn 10 cuốn 50 cuốn 100 cuốn 200 cuốn
8 trang 51.000 26.600 18.900 15.180 14.150
12 trang 78.400 37.800 28.350 22.440 21.300
16 trang 94.100 51.800 36.450 30.360 26.500
24 trang 141.200 75.600 54.000 43.560 36.900
32 trang 188.200 93.800 66.150 54.120 44.700

Đơn vị VNĐ mỗi cuốn, cấu hình A4 đứng, bìa C300/C250, ruột C150, cán màng mờ bìa. Giá cuối thay đổi theo kiểu đóng và các hạng mục gia công đi kèm.

Nhìn theo từng hàng, có thể thấy số lượng ảnh hưởng rõ đến đơn giá. Với cùng 16 trang, giá mỗi cuốn khi in 200 cuốn thấp hơn nhiều so với đơn 1–2 cuốn. Vì vậy, gom nhiều cuốn vào một lần in thường giúp tiết kiệm hơn so với giảm định lượng giấy. Các cấu hình dùng bìa Bristol, Ivory hoặc giấy mỹ thuật chưa có giá niêm yết, nên cần liên hệ xưởng để nhận báo giá riêng.

In profile theo yêu cầu tại In Siêu Tốc

Nếu đã chốt số trang và số lượng nhưng chưa biết nên chọn cặp giấy nào, In Siêu Tốc có thể tư vấn cấu hình dựa trên file thiết kế và mục đích sử dụng profile. Để báo giá đúng, cần cung cấp 5 thông tin gồm số trang, số lượng, giấy bìa và ruột, kiểu đóng cuốn và yêu cầu gia công.

  • Tư vấn giấy bìa và ruột phù hợp với nội dung, cách sử dụng và file thiết kế.
  • Nhận in kỹ thuật số từ 1 cuốn hoặc in offset khi số lượng lớn.
  • Có các lựa chọn gia công như cán màng, ép kim, cấn gấp, đóng kim giữa, đóng keo gáy nhiệt và đóng lò xo.

Chỉ cần gửi file kèm số trang và số lượng cuốn, In Siêu Tốc sẽ báo giá trong khoảng 1 giờ và xác nhận lại cấu hình trước khi in.

Dịch vụ in profile theo yêu cầu tại In Siêu Tốc
Dịch vụ in profile theo yêu cầu tại In Siêu Tốc

Câu hỏi thường gặp

Profile nên dùng giấy mấy gsm?

Profile thường dùng bìa 250–300 gsm và ruột 120–150 gsm. Hai phần có định lượng khác nhau vì chức năng không giống nhau. Bìa cần đủ cứng để giữ dáng, còn ruột nên vừa phải để cuốn dễ lật và không quá nặng. Số trang càng nhiều, ruột càng nên chọn giấy mỏng hơn để kiểm soát độ dày và phù hợp với kiểu đóng cuốn.

Profile 20 trang nên đóng kim giữa hay đóng keo gáy nhiệt?

Profile 20 trang có thể đóng kim giữa vì tổng số trang chia hết cho 4. Nếu chuyển sang đóng keo gáy nhiệt, cần xem độ dày gáy, định lượng giấy ruột và mức độ mở cuốn. Giới hạn cụ thể sẽ phụ thuộc vào cấu hình và cần được nhà in xác nhận trước khi in.

In profile 100 cuốn 16 trang giá bao nhiêu?

Với 100 cuốn profile 16 trang A4 đứng, bìa Couche 300 gsm hoặc 250 gsm, ruột Couche 150 gsm và cán màng mờ bìa, đơn giá là 30.360 VNĐ/cuốn. Giá sẽ thay đổi nếu dùng giấy khác, đổi kiểu đóng hoặc thêm gia công như ép kim, bo góc. Gửi file, số trang và số lượng để nhận báo giá theo đúng cấu hình.

Chọn giấy cho profile cần xem bìa và ruột thành một cặp. Bìa quyết định độ cứng và bề mặt, còn ruột ảnh hưởng đến độ dễ đọc và trọng lượng cuốn. Nên chốt số trang và số lượng trước, sau đó chọn kiểu đóng, định lượng ruột rồi mới chọn giấy bìa và gia công. Làm theo thứ tự này giúp hạn chế phải chỉnh lại file sau khi duyệt mẫu. Bạn chỉ cần gửi file cùng số trang và số lượng cuốn để In Siêu Tốc tư vấn cặp giấy phù hợp và báo giá.

  • Hotline: 0903.79.68.29 – 0907.707.770 – 028.397.22222
  • Email: sales.insieutoc@gmail.com
  • Văn phòng: 381 Nguyễn Sơn, P. Phú Thạnh, TP.HCM

5/5 - (10 bình chọn)

Chia sẻ bài viết:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *