Khổ giấy A4 có kích thước 210x297mm (21 × 29,7 cm / 8,27 × 11,69 inches). Ở độ phân giải 300 DPI chuẩn in ấn chuyên nghiệp, file A4 tương đương 2.480 × 3.508 pixel.
A4 thuộc chuẩn quốc tế ISO 216, có diện tích 623,7 cm² bằng 1/2 tờ A3 và gấp đôi tờ A5. Đây là khổ giấy phổ biến nhất trong in ấn thương mại: tờ rơi, brochure gấp 3, catalogue, bìa hồ sơ, và sổ tay doanh nghiệp đều dùng chuẩn A4. Kích thước vừa đủ rộng để trình bày nội dung chi tiết, vừa gấp vào phong bì tiêu chuẩn DL hoặc C4.
File thiết kế A4 gửi nhà in cần 3 thông số bắt buộc: hệ màu CMYK, độ phân giải 300 DPI, và bleed 3mm mỗi cạnh (artboard 216 × 303 mm). Bài viết tổng hợp bảng quy đổi kích thước A4 theo 5 đơn vị đo, vị trí A4 trong hệ thống ISO 216, ứng dụng cho 6 nhóm ấn phẩm in ấn, và cách chuẩn bị file đúng chuẩn gửi nhà in dựa trên kinh nghiệm xử lý file thực tế tại xưởng.

Bảng Kích Thước Giấy A4 Chuẩn (cm, mm, inch và pixel)
Kích thước giấy A4 là 210 × 297 mm theo chuẩn ISO 216. Hai bảng dưới đây quy đổi sang các đơn vị đo thông dụng — bảng đầu dành cho đo lường vật lý, bảng sau dành cho thiết kế digital và in ấn. Việc nắm vững các kích thước khổ giấy tiêu chuẩn sẽ giúp bạn dễ dàng chọn lựa thông số phù hợp trước khi setup file.
Kích thước vật lý giấy A4:
| Đơn vị | Kích thước (rộng × dài) | Ghi chú |
| mm | 210 × 297 | Đơn vị chuẩn khi gửi file cho xưởng in offset và digital |
| cm | 21 × 29,7 | Dùng khi đo tay bằng thước kẻ, kiểm tra kích thước vật lý |
| inches | 8,27 × 11,69 | Dùng khi làm việc với đối tác Mỹ hoặc thiết kế trên phần mềm hệ imperial |

Kích thước pixel giấy A4 theo DPI:
| Độ phân giải | Kích thước (rộng × dài) | Khi nào dùng |
| 72 DPI | 595 × 842 px | Hiển thị trên web, mockup digital, preview email |
| 150 DPI | 1.240 × 1.754 px | In nội bộ, draft nháp chất lượng trung bình |
| 300 DPI | 2.480 × 3.508 px | Chuẩn in ấn chuyên nghiệp — dùng cho mọi file gửi nhà in |
Công thức quy đổi từ mm sang pixel: pixel = (mm ÷ 25,4) × DPI. Với khổ A4, chiều rộng 210 mm tại 300 DPI = (210 ÷ 25,4) × 300 = 2.480 px. Chiều dài 297 mm tại cùng DPI = 3.508 px. File gửi nhà in cần tối thiểu 300 DPI — dưới ngưỡng này, bản in bị mờ và vỡ hạt khi nhìn gần.
Đặc điểm khổ giấy A4 trong hệ thống ISO 216
Khổ A4 thuộc chuẩn quốc tế ISO 216, có diện tích 623,7 cm² — bằng 1/2 tờ A3 và gấp đôi tờ A5. Toàn bộ dòng A-series hình thành từ việc chia đôi tờ A0 (diện tích 1 m²) liên tiếp theo tỷ lệ 1:√2, nên mỗi khổ giấy luôn giữ nguyên tỷ lệ cạnh khi thu nhỏ hoặc phóng to.
Bảng dưới đây cho thấy vị trí của A4 trong dòng A-series và mối quan hệ kích thước với các khổ lân cận:
| Khổ giấy | Kích thước (mm) | Quan hệ với A4 |
| A2 | 420 × 594 | Gấp 4 lần A4 (chứa 4 tờ A4) |
| A3 | 297 × 420 | Gấp đôi A4 (chứa 2 tờ A4) |
| A4 | 210 × 297 | Khổ tham chiếu |
| A5 | 148 × 210 | Bằng 1/2 A4 (A4 gấp đôi = A5) |
| A6 | 105 × 148 | Bằng 1/4 A4 (A4 chứa 4 tờ A6) |
Cách đọc bảng: Để giải đáp nhanh cho câu hỏi 1 tờ A3 bằng mấy tờ A4, bạn chỉ cần nhìn vào tỷ lệ phân chia cạnh dài, tức là 1 tờ A3 cắt đôi theo cạnh dài sẽ cho ra đúng 2 tờ A4. Tương tự, 1 tờ A4 cắt đôi cho ra 2 tờ A5. Mối quan hệ này giúp tính nhanh số tờ khi bắn bản (imposition) và ước lượng chi phí giấy khi đặt in số lượng lớn.
Ứng Dụng Phổ Biến Của Khổ A4 Trong In Ấn
Khổ A4 (210 × 297 mm) phù hợp cho 6 nhóm ấn phẩm in ấn thương mại, phân theo mục đích sử dụng và phương pháp gia công sau in — từ tờ rơi gấp đơn giản đến catalogue đóng gáy keo nhiều trang.
A4 là khổ giấy đặt in nhiều nhất vì 3 lý do: diện tích đủ rộng để trình bày nội dung chi tiết (623,7 cm²), kích thước vừa gấp vào phong bì tiêu chuẩn DL hoặc C4, và tương thích với hầu hết máy in văn phòng lẫn máy in công nghiệp.
3 nhóm ấn phẩm quảng cáo và truyền thông dùng khổ A4 nhiều nhất tại xưởng In Siêu Tốc:
1. Tờ rơi và flyer: tờ rơi A4 phổ biến cho quảng cáo sự kiện, chương trình khuyến mãi, và giới thiệu sản phẩm mới. A4 gấp đôi thành A5 (148 × 210 mm) cho tờ rơi gọn tay, gấp 3 tạo DL fold (99 × 210 mm) vừa khít phong bì DL. Tờ rơi A4 in 2 mặt cần giấy tối thiểu 130 gsm để tránh mực xuyên thấu. Để có mức giá tối ưu nhất cho ấn phẩm này, quý khách có thể tham khảo thêm dịch vụ in tờ rơi chuyên nghiệp.

2. Brochure gấp 3 và gấp 4: brochure A4 gấp 3 (tri-fold) tạo 6 panel, mỗi panel khoảng 99 × 210 mm, phù hợp giới thiệu dịch vụ, thực đơn nhà hàng, và bảng giá sản phẩm. Panel ngoài cùng (fold-in panel) cần cắt ngắn 2–3 mm so với panel còn lại để gấp phẳng.

3. Catalogue và booklet: catalogue A4 phổ biến cho hồ sơ năng lực, menu nhà hàng, và profile công ty. Trên thực tế, khổ A4 dọc luôn được xem là kích thước catalogue chuẩn mang lại sự chuyên nghiệp và trực quan cao nhất cho ấn phẩm. Đóng ghim dây (saddle stitch) cho ấn phẩm ≤48 trang, keo gáy (perfect binding) cho >48 trang.

Ngoài ấn phẩm quảng cáo, khổ A4 còn là chuẩn cho 2 nhóm ấn phẩm văn phòng:
4. Bìa hồ sơ và giấy tiêu đề: bìa hồ sơ A4 (folder) mở ra khoảng 440 × 310 mm, gấp lại thành 220 × 310 mm, gáy 5–8 mm. Giấy tiêu đề (letterhead) giữ đúng khổ 210 × 297 mm, in trên giấy ford 100–120 gsm. Ngoài ra, với một số loại kẹp tài liệu chuyên dụng lưu trữ nội bộ, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng khổ giấy F4 lớn hơn một chút để kẹp hồ sơ thoải mái hơn.
5. Sổ tay và notebook: sổ tay A4 dùng làm sổ ghi chép hội nghị hoặc quà tặng doanh nghiệp có in logo. Đóng lò xo (wire-o) cho sổ mở phẳng 180°, keo gáy cho sổ dày từ 50 trang trở lên.
Bên cạnh ấn phẩm in trực tiếp trên khổ A4, phong bì chứa tờ A4 cũng là vật phẩm đặt in kèm:
6. Phong bì C4: phong bì C4 (229 × 324 mm) theo chuẩn ISO 269 chứa vừa tờ A4 không gấp — tại Việt Nam thường gọi là “phong bì A4” hoặc “bao thư A4”. Phong bì C5 (162 × 229 mm) chứa A4 gấp đôi, phong bì DL (110 × 220 mm) chứa A4 gấp 3.
Cách chuẩn bị file thiết kế A4
File thiết kế khổ A4 gửi nhà in cần đáp ứng 3 thông số bắt buộc: hệ màu CMYK, độ phân giải tối thiểu 300 DPI, và artboard 216 × 303 mm (đã bao gồm bleed 3 mm mỗi cạnh). Dưới đây là thông tin cần chuẩn bị file chi tiết:
- Hệ màu CMYK: file in ấn bắt buộc dùng hệ CMYK (Cyan, Magenta, Yellow, Key/Black). File thiết kế trên Canva, Photoshop, hoặc điện thoại thường mặc định hệ RGB — khi in sẽ bị lệch màu vì phổ màu RGB rộng hơn CMYK, nhiều tông màu RGB không thể tái tạo bằng mực in. Tông xanh lá (green) và cam (orange) chênh rõ nhất giữa hai hệ. Chuyển sang CMYK ngay từ khi bắt đầu thiết kế, không đợi đến lúc export.
- Độ phân giải 300 DPI: tất cả hình ảnh trong file phải đạt 300 DPI (dots per inch) tại kích thước in thực tế 100%. Hình tải từ web thường chỉ 72–96 DPI — phóng lên khổ A4 sẽ bị nhòe và vỡ hạt. Kiểm tra trong Photoshop qua Image → Image Size, trong Illustrator qua Links panel. Nếu hình bị mờ khi zoom 100% trong phần mềm thiết kế, bản in sẽ tệ hơn trên giấy.
- Bleed (tràn viền): vùng in mở rộng thêm 3 mm mỗi cạnh ngoài đường cắt, đảm bảo không có viền trắng sau khi cắt xén vì dao cắt công nghiệp có sai số ±0,5–1 mm. Artboard A4 với bleed 3 mm: 216 × 303 mm (2.551 × 3.579 px ở 300 DPI).
- Safe zone (vùng an toàn): cách mép cắt vào trong 3–5 mm. Text, logo, và số điện thoại phải nằm trong vùng này. Lề 5 mm cho ấn phẩm nhiều chữ như catalogue và hồ sơ năng lực. Với brochure gấp, safe zone tính từ đường gấp vào trong 3 mm, không phải từ mép giấy.
- Export file: xuất PDF/X-1a hoặc PDF chất lượng cao (High Quality Print), embed toàn bộ font, flatten transparency. Convert text sang curves/outlines trước khi xuất để tránh lỗi font khi nhà in mở file trên máy khác. Phần mềm phổ biến: Adobe Illustrator, Adobe InDesign (chuẩn ngành in), và Canva (export PDF). Khách hàng chỉ cần gửi file đơn lẻ (single page) — xưởng in tự sắp xếp bắn bản để tối ưu diện tích phôi giấy.

Câu hỏi thường gặp
Kích thước phong bì A4 (bao thư A4) là bao nhiêu?
Phong bì chứa tờ A4 không gấp là phong bì C4, kích thước 229 × 324 mm (9,02 × 12,76 in). Phong bì chứa A4 gấp 3 là phong bì DL, kích thước 110 × 220 mm (4,33 × 8,66 in).
| Loại phong bì | Kích thước (mm) | Cách chứa tờ A4 |
| C4 | 229 × 324 | A4 không gấp |
| C5 | 162 × 229 | A4 gấp đôi |
| DL | 110 × 220 | A4 gấp 3 |
Kích thước bìa hồ sơ A4 và bìa nút A4 là bao nhiêu?
Bìa hồ sơ A4 (folder) có kích thước mở ra khoảng 440 × 310 mm, gấp lại thành 220 × 310 mm để chứa tài liệu A4 bên trong. Bìa nút A4 (button folder): 220 × 310 mm. Bìa còng (ring binder) A4: 250 × 320 mm phần thân, cộng gáy 30–80 mm tùy dung tích.
Kích thước khung tên bản vẽ kỹ thuật A4 là bao nhiêu?
Khung vẽ kỹ thuật A4 theo TCVN (tương đương ISO 7200) có kích thước 185 × 287 mm với lề trái 20 mm (để đóng tập), lề trên, dưới, và phải mỗi bên 5 mm. Khung tên (title block) nằm ở góc phải dưới, kích thước 185 × 55 mm.
Cách in khổ A6 trên giấy A4 như thế nào?
1 tờ A4 chứa vừa 4 tờ A6 (xếp 2 × 2), mỗi ô 105 × 148,5 mm. Tạo artboard A4 (210 × 297 mm), chia 4 ô bằng nhau, đặt thiết kế A6 vào từng ô, thêm crop marks giữa các ô, sau khi in cắt theo crop marks. Cách này tiết kiệm 75% chi phí giấy so với in từng tờ A6 riêng lẻ.
Kết luận
Kích thước giấy A4: 210 × 297 mm = 21 × 29,7 cm = 8,27 × 11,69 in = 2.480 × 3.508 px (300 DPI). Đây là khổ giấy tiêu chuẩn ISO 216 phổ biến nhất, phù hợp cho tờ rơi, brochure, phục vụ in ấn Catalogue, bìa hồ sơ, phong bì C4, và sổ tay doanh nghiệp.
Cần in tờ rơi, brochure, catalogue hoặc bất kỳ ấn phẩm A4 nào? Liên hệ In Siêu Tốc qua hotline 0903.79.68.29 hoặc gửi file thiết kế đến sales.insieutoc@gmail.com để nhận báo giá trong 30 phút. Giao hàng 1–2 ngày, miễn phí kiểm file.
