Kích thước khổ giấy A0 đến A8 theo tiêu chuẩn ISO 216 lần lượt là: A0 (841 × 1189 mm), A1 (594 × 841 mm), A2 (420 × 594 mm), A3 (297 × 420 mm), A4 (210 × 297 mm), A5 (148 × 210 mm), A6 (105 × 148 mm), A7 (74 × 105 mm), và A8 (52 × 74 mm). Mỗi khổ giấy nhỏ hơn bằng đúng một nửa diện tích khổ lớn hơn kế tiếp theo tỷ lệ cạnh 1:√2. Nắm rõ các kích thước giấy giúp bạn chọn đúng khổ cho từng loại ấn phẩm, tối ưu chi phí in, và tránh sai bố cục khi ra thành phẩm.
Bảng kích thước các khổ giấy phổ biến từ A0 đến A8 theo ba đơn vị mm, cm, và inch sẽ giúp bạn tra cứu nhanh khi chuẩn bị file thiết kế. Từng khổ giấy có ứng dụng in ấn riêng biệt: A0 cho bản vẽ kỹ thuật, A4 cho catalogue và tờ rơi, A6 cho thiệp và postcard. Bài viết cũng phân tích vai trò của kích thước khổ giấy trong quy trình sản xuất, cùng các tiêu chuẩn khổ giấy khác ngoài dòng A như dòng B, dòng C, và hệ thống Bắc Mỹ.
Với hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý hơn 200.000 đơn hàng in offset và kỹ thuật số, In Siêu Tốc tổng hợp bảng tra cứu kích thước khổ giấy chuẩn xác cho ngành in tại Việt Nam.

Kích thước các loại khổ giấy A phổ biến
Các khổ giấy A phổ biến nhất trong in ấn gồm 9 khổ từ A0 (841 × 1189 mm) đến A8 (52 × 74 mm). Mỗi khổ lớn hơn có diện tích gấp đôi khổ nhỏ hơn kế tiếp, như 1 tờ A3 bằng đúng 2 tờ A4 ghép lại.
Bảng dưới đây tổng hợp kích thước chính xác của các khổ giấy từ A0 đến A8 theo ba đơn vị đo phổ biến (mm, cm, inch):
| Khổ giấy | mm | cm | inch |
| A0 | 841 × 1189 | 84.1 × 118.9 | 33.1 × 46.8 |
| A1 | 594 × 841 | 59.4 × 84.1 | 23.4 × 33.1 |
| A2 | 420 × 594 | 42.0 × 59.4 | 16.5 × 23.4 |
| A3 | 297 × 420 | 29.7 × 42.0 | 11.7 × 16.5 |
| A4 | 210 × 297 | 21.0 × 29.7 | 8.3 × 11.7 |
| A5 | 148 × 210 | 14.8 × 21.0 | 5.8 × 8.3 |
| A6 | 105 × 148 | 10.5 × 14.8 | 4.1 × 5.8 |
| A7 | 74 × 105 | 7.4 × 10.5 | 2.9 × 4.1 |
| A8 | 52 × 74 | 5.2 × 7.4 | 2.0 × 2.9 |

Trong thực tế in ấn, các khổ A4, A3, và A5 chiếm phần lớn nhu cầu sản xuất ấn phẩm thương mại. Dưới đây là kích thước chi tiết và ứng dụng in ấn cụ thể của từng khổ:
Kích thước khổ giấy A0
Khổ giấy A0 có kích thước 841 × 1189 mm (33.1 × 46.8 inch), là khổ lớn nhất trong hệ thống giấy dòng A theo tiêu chuẩn ISO 216. Trong lĩnh vực in ấn, A0 phổ biến nhất ở 3 nhóm ấn phẩm: bản vẽ kỹ thuật kiến trúc, poster sự kiện quy mô lớn, và bản đồ quy hoạch. Diện tích bề mặt in đạt gần 1 mét vuông, đủ để trình bày chi tiết kỹ thuật hoặc hình ảnh quảng cáo ở khoảng cách quan sát xa.
Hầu hết máy in kỹ thuật số văn phòng không hỗ trợ khổ A0. Ấn phẩm A0 thường được sản xuất bằng máy in khổ lớn (large format printer) hoặc máy in offset cuộn. Tham khảo chi tiết kích thước giấy A0 để biết thêm về thiết lập bleed, độ phân giải file, và hướng dẫn thiết kế chuẩn cho in khổ A0.
Kích thước khổ giấy A1
Khổ giấy A1 có kích thước 594 × 841 mm (23.4 × 33.1 inch), bằng đúng một nửa khổ A0. A1 thường dùng cho poster trưng bày tại hội chợ, bảng flipchart thuyết trình, và bản vẽ xây dựng thu nhỏ từ A0. Đây là khổ giấy phổ biến trong in kỹ thuật số khổ lớn vì hầu hết máy in wide-format đều hỗ trợ.
Chi phí in A1 cao hơn A2 khoảng 30–40% do tiêu hao mực và giấy nhiều hơn. Vì vậy, bạn nên cân nhắc số lượng khi chọn A1 thay vì A2 cho các chiến dịch quảng cáo.
Kích thước khổ giấy A2
Khổ giấy A2 có kích thước 420 × 594 mm (16.5 × 23.4 inch). Trong in ấn thương mại, A2 phù hợp cho 3 loại ấn phẩm phổ biến: poster quảng cáo treo trong nhà, menu nhà hàng dạng treo tường, và lịch treo tường. Kích thước vừa đủ lớn để thu hút thị giác nhưng không chiếm quá nhiều không gian trưng bày.
A2 nằm ở ranh giới giữa in kỹ thuật số và in offset. Với số lượng dưới 50 tờ, in kỹ thuật số tiết kiệm hơn. Từ 200 tờ trở lên, in offset giảm đáng kể chi phí đơn vị. Tham khảo chi tiết kích thước A2 để biết thêm thông số kỹ thuật và hướng dẫn chuẩn bị file.
Kích thước khổ giấy A3
Khổ giấy A3 có kích thước 297 × 420 mm (11.7 × 16.5 inch). A3 được sử dụng rộng rãi cho menu nhà hàng, bản đồ du lịch, bằng khen, giấy chứng nhận, và bản vẽ kỹ thuật thu nhỏ. Khổ này đủ lớn để hiển thị thông tin chi tiết mà vẫn dễ cầm tay hoặc đóng khung.
A3 bằng đúng 2 tờ A4 ghép lại. Nhiều xưởng in dàn trang catalogue A4 trên file A3, rồi cắt đôi sau khi in để tối ưu quy trình sản xuất. Tham khảo chi tiết kích thước A3 để xem bảng pixel và hướng dẫn dàn trang.
Kích thước khổ giấy A4
Khổ giấy A4 có kích thước 210 × 297 mm (8.3 × 11.7 inch), là khổ giấy văn phòng tiêu chuẩn và được sử dụng rộng rãi nhất trong in ấn thương mại tại Việt Nam. So với khổ Letter của Bắc Mỹ (216 × 279 mm hay 8.5 × 11 inch), A4 dài hơn 18 mm nhưng hẹp hơn 6 mm. Sự khác biệt nhỏ này gây lỗi bố cục nếu bạn không kiểm tra kỹ khi nhận file thiết kế từ đối tác nước ngoài.
Các ấn phẩm in A4 phổ biến nhất gồm tờ rơi, catalogue, hồ sơ năng lực doanh nghiệp, invoice, và brochure gấp 3. Khi thiết kế file in A4, bạn cần thêm 3 mm bleed (phần tràn viền) ở mỗi cạnh. File hoàn chỉnh sẽ có kích thước 216 × 303 mm thay vì 210 × 297 mm. Tham khảo chi tiết kích thước A4 để xem hướng dẫn thiết lập bleed, pixel, và cách chuẩn bị file chuẩn cho nhà in.
Kích thước khổ giấy A5
Khổ giấy A5 có kích thước 148 × 210 mm (5.8 × 8.3 inch), bằng đúng một nửa tờ A4. A5 phù hợp cho tờ rơi phát tay, sổ tay, thiệp mời, và notebook. Kích thước gọn, dễ cầm, và tiết kiệm chi phí in so với A4.
Khi in tờ rơi A5 số lượng lớn, xưởng in thường bố trí 2 tờ A5 trên 1 tờ A4 rồi cắt đôi. Cách này giảm số lượt chạy máy và tiết kiệm 15–20% chi phí giấy. Tham khảo chi tiết kích thước A5 để biết thêm về pixel, bleed, và hướng dẫn dàn trang.
Kích thước khổ giấy A6
Khổ giấy A6 có kích thước 105 × 148 mm (4.1 × 5.8 inch). A6 là khổ phổ biến cho postcard, thiệp cảm ơn, phiếu bảo hành, và thẻ VIP. Kích thước nhỏ gọn phù hợp bỏ túi hoặc kẹp vào sản phẩm.
A6 thường được in trên giấy couché dày từ 250 đến 350 gsm để tạo độ cứng cáp khi cầm tay. Giấy mỏng hơn 200 gsm khiến ấn phẩm A6 bị mềm, dễ gấp, và không chuyên nghiệp. Tham khảo chi tiết kích thước A6 để xem bảng pixel và lưu ý về chất liệu giấy phù hợp.
Kích thước khổ giấy A7 và A8
Khổ giấy A7 có kích thước 74 × 105 mm (2.9 × 4.1 inch), phù hợp cho thẻ tích điểm, nhãn sản phẩm nhỏ, và tag quần áo. Khổ giấy A8 nhỏ hơn nữa, chỉ 52 × 74 mm (2.0 × 2.9 inch), thường dùng cho thẻ tên (name badge), nhãn giá, và mini card.
Các khổ A7 và A8 không in đơn lẻ. Xưởng in bố trí nhiều tờ nhỏ trên 1 tờ giấy lớn rồi cắt ra. Ví dụ: 16 thẻ A8 hoặc 8 thẻ A7 vừa khít 1 tờ A4. Cách bố trí gang (imposition) này giảm chi phí giấy và thời gian chạy máy đáng kể. Tham khảo chi tiết kích thước A7 và kích thước A8 nếu bạn cần thông số thiết kế chuyên sâu cho các khổ siêu nhỏ.
Vậy trong thực tế sản xuất, khổ giấy nào phù hợp cho từng loại ấn phẩm cụ thể?
Ứng dụng khổ giấy A trong in ấn thực tế
Mỗi loại ấn phẩm in ấn có khổ giấy chuẩn ngành riêng: poster dùng A0–A2, catalogue và brochure dùng A4, tờ rơi phát tay dùng A5–A6, và thẻ namecard dùng A8 hoặc khổ tùy chỉnh. Chọn đúng khổ giấy quyết định cả chi phí sản xuất lẫn hiệu quả truyền thông. Sai khổ giấy dẫn đến lãng phí giấy, tăng chi phí cắt xén, hoặc ấn phẩm không phù hợp mục đích sử dụng.
Dưới đây là bảng thông tin chi tiết:
| Loại ấn phẩm | Khổ giấy phù hợp | Loại giấy thường dùng | Lưu ý in ấn |
| Poster sự kiện lớn | A0, A1 | Couché 150–200 gsm | In khổ lớn, cần file vector hoặc 150 DPI trở lên |
| Poster quảng cáo | A2, A3 | Couché 150 gsm, Art paper | In offset từ 200 tờ, kỹ thuật số dưới 50 tờ |
| Catalogue, brochure | A4 | Couché 150–200 gsm | Thêm 3 mm bleed, dàn trang trên A3 |
| Tờ rơi phát tay | A5, A6 | Couché 120–150 gsm | In 2 mặt, cắt từ khổ A4 để tối ưu |
| Thiệp mời, postcard | A6 | Couché 250–350 gsm, Bristol | Cần độ dày tối thiểu 250 gsm |
| Namecard, thẻ VIP | A8, tùy chỉnh | Couché 300 gsm, Kraft, Mỹ thuật | In ép nhũ, cán mờ phổ biến |
| Sổ tay, notebook | A5, A6 | Ford 80 gsm (ruột), Couché 250 gsm (bìa) | Đóng lò xo hoặc keo gáy |
Tại In Siêu Tốc, khổ A4 và A5 chiếm khoảng 70% tổng đơn hàng in thương mại, từ tờ rơi, catalogue đến hồ sơ năng lực doanh nghiệp. Ngoài ứng dụng cụ thể, kích thước khổ giấy còn ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình sản xuất và chi phí in ấn.

Nhưng kích thước khổ giấy ảnh hưởng đến quy trình sản xuất và chi phí in ấn cụ thể như thế nào?
Vai trò của kích thước khổ giấy trong in ấn là gì?
Kích thước khổ giấy quyết định 4 yếu tố trong sản xuất in ấn: chi phí giấy và cắt xén, tương thích thiết bị in, thẩm mỹ bố cục ấn phẩm, và sự thống nhất quy trình giữa designer với xưởng in. Dưới đây là thông tin chi tiết:
- Tối ưu chi phí sản xuất. Khổ giấy chuẩn giảm lãng phí giấy khi cắt xén (trim waste). Khi in 1.000 tờ rơi A5 trên giấy khổ A4, tỷ lệ hao hụt chỉ khoảng 3–5%. Nhưng nếu chọn khổ tùy chỉnh không theo chuẩn ISO, hao hụt có thể lên đến 15–20%. Con số đó nhân với đơn giá giấy couché 150 gsm hiện tại, và bạn thấy rõ chi phí bị đội lên bao nhiêu.
- Tương thích thiết bị in. Máy in kỹ thuật số văn phòng hỗ trợ tối đa khổ A3+ (330 × 487 mm). Máy in offset tờ rời hỗ trợ đến khổ B1 hoặc lớn hơn. Chọn sai khổ giấy khiến giấy bị kẹt, chạy lệch, hoặc phải đổi sang máy khác. Kết quả? Tăng chi phí và kéo dài thời gian giao hàng.
- Thẩm mỹ và bố cục ấn phẩm. Khổ giấy quyết định tỷ lệ bố cục. Dòng A với tỷ lệ 1:√2 tạo cảm giác cân đối và chuyên nghiệp khi dàn trang. Catalogue A4 truyền tải hình ảnh sản phẩm rõ ràng hơn catalogue A5 vì diện tích in lớn hơn gấp đôi, cho phép hình ảnh và typography được thể hiện tốt hơn.
- Thống nhất quy trình sản xuất. Tiêu chuẩn ISO 216 giúp designer, nhân viên kinh doanh, và xưởng in “nói chung một ngôn ngữ” về kích thước. Điều này tránh sai lệch kích thước khi chuyển file thiết kế sang thành phẩm thực tế. Ngoài dòng A, còn có các tiêu chuẩn khổ giấy B, C, và hệ thống Bắc Mỹ phục vụ các nhu cầu in ấn chuyên biệt.
Ngoài dòng A, còn hệ thống khổ giấy nào khác phục vụ các nhu cầu in ấn chuyên biệt?
Các tiêu chuẩn khổ giấy khác
Ngoài dòng A, 3 hệ thống khổ giấy khác được sử dụng trong in ấn gồm: dòng B (kích thước trung gian giữa hai khổ A, phổ biến cho sách), dòng C (chuyên dùng cho phong bì thư), và hệ thống Bắc Mỹ (Letter, Legal, Tabloid — dùng tại Hoa Kỳ và Canada). Mỗi hệ thống phục vụ nhu cầu in ấn khác nhau mà dòng A không cover đủ.
Dưới đây là thông tin chi tiết:
Khổ giấy dòng B
Dòng B cung cấp kích thước nằm giữa hai khổ A kế tiếp. Ví dụ: B4 nằm giữa A3 và A4. Kích thước dòng B được tính bằng trung bình nhân (geometric mean) của hai khổ A tương ứng, tạo ra các lựa chọn kích thước linh hoạt hơn cho sản xuất in ấn.
B5 là khổ sách phổ biến nhất tại Việt Nam, được dùng cho sách giáo khoa, sách tham khảo, và tiểu thuyết. Ngoài ra, dòng B còn phù hợp cho poster kích thước trung gian và hộ chiếu (passport thường dùng khổ gần B7).
| Khổ giấy | mm | inch |
| B0 | 1000 × 1414 | 39.4 × 55.7 |
| B1 | 707 × 1000 | 27.8 × 39.4 |
| B2 | 500 × 707 | 19.7 × 27.8 |
| B3 | 353 × 500 | 13.9 × 19.7 |
| B4 | 250 × 353 | 9.8 × 13.9 |
| B5 | 176 × 250 | 6.9 × 9.8 |

Khổ giấy dòng C
Dòng C được thiết kế chuyên biệt cho phong bì thư. Mỗi khổ C đựng vừa khít tờ giấy dòng A cùng số hiệu: phong bì C4 đựng A4 không gấp, C5 đựng A4 gấp đôi, C6 đựng A4 gấp ba. Nguyên tắc này giúp bạn chọn phong bì chuẩn mà không cần đo thủ công.
Trong in ấn thương mại, phong bì C4 phổ biến cho hồ sơ doanh nghiệp, C6 cho thư tay và thiệp, và phong bì DL (110 × 220 mm) cho chiến dịch marketing trực tiếp qua bưu điện.
| Khổ phong bì | Kích thước (mm) | Đựng khổ giấy |
| C4 | 229 × 324 | A4 (không gấp) |
| C5 | 162 × 229 | A5 hoặc A4 gấp đôi |
| C6 | 114 × 162 | A6 hoặc A4 gấp ba |

Khổ giấy Bắc Mỹ
Hệ thống Bắc Mỹ dùng đơn vị inch và không tuân theo tỷ lệ √2 như ISO 216. Hệ thống này phổ biến tại Hoa Kỳ, Canada, và Mexico.
Khi nhận file thiết kế từ khách hàng nước ngoài, đặc biệt từ Mỹ, bạn cần kiểm tra khổ giấy. Letter (8.5 × 11 inch tương đương 216 × 279 mm) và A4 (210 × 297 mm) trông giống nhau nhưng không giống nhau: Letter ngắn hơn 18 mm nhưng rộng hơn 6 mm. In file Letter trên giấy A4 mà không điều chỉnh sẽ bị cắt nội dung hoặc lệch lề.
| Khổ giấy | inch | mm |
| Letter | 8.5 × 11 | 216 × 279 |
| Legal | 8.5 × 14 | 216 × 356 |
| Tabloid | 11 × 17 | 279 × 432 |

Kết luận
Kích thước khổ giấy là yếu tố nền tảng trong mọi dự án in ấn. Từ tờ rơi A5 đến poster A0, mỗi khổ giấy có ứng dụng, loại giấy, và yêu cầu kỹ thuật riêng. Chọn đúng khổ giấy giúp bạn tối ưu chi phí sản xuất, đảm bảo thẩm mỹ bố cục, và tương thích thiết bị in. Bảng tra cứu kích thước các khổ giấy trong bài viết này là tài liệu tham khảo nhanh mỗi khi bạn chuẩn bị file cho nhà in.
Nếu bạn cần tư vấn chọn khổ giấy phù hợp cho dự án in ấn hoặc cần báo giá cho in catalogue, in tờ rơi với số lượng cụ thể, liên hệ In Siêu Tốc để được hỗ trợ nhanh nhất.
